Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Kết quả tìm kiếm cho "AI" (156 bài)
Xóa
Quá khứ của sink là sank hay sunk, và chỗ sunk đang lấn sang
Quá khứ đơn của sink là sank, phân từ là sunk. Phần khó là ba nguyên âm sát nhau, và cái âm k cuối rụng mất khiến sank rơi vào sang.

Quá khứ của freeze: froze, frozen, và lúc frozen thành tính từ
Quá khứ đơn của freeze là froze, quá khứ phân từ là frozen. Phần khó là ranh giới giữa froze với is frozen, và cái âm cuối hay bay hơi khi nghe.

Quá khứ của close là closed, và cùng một chữ close đọc hai kiểu
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của close đều là closed. Phần khó là cùng bốn chữ cái đó có hai cách đọc, và hai cách đọc là hai từ khác nhau.

Quá khứ của swear: swore và sworn, giữa lời thề và câu chửi
Quá khứ đơn của swear là swore, quá khứ phân từ là sworn. Cùng một động từ dùng cho lời thề trước tòa lẫn câu chửi ngoài đường, và giới từ là thứ quyết định.

Quá khứ của stick là stuck, và bậc thang nguyên âm stick, stuck, stack, steak
Quá khứ đơn của stick là stuck, quá khứ phân từ cũng là stuck. Phần khó là tách stuck khỏi stack với stock trong tai, và nhận ra lúc nó đã thành tính từ.

Quá khứ của split vẫn là split: động từ không đổi dạng, và cụm /spl/ mà tai hay cắt
Split giữ nguyên một chữ cho cả ba ô V1, V2, V3. Cái khó không phải nhớ dạng mà là nghe ra cụm /spl/ đầu từ, và biết câu đang ở thì nào khi từ không đổi hình.

Quá khứ của smile: smiled, đuôi ed đọc /d/, và chữ d cuối mà tai hay đánh rơi
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của smile đều là smiled, đuôi đọc /d/. Phần khó là cụm /ld/ ở cuối, thứ mà tai người Việt đánh rơi gần như mặc định.

Quá khứ của shoot là shot, và bộ ba shoot, shot, short trong tai người Việt
Quá khứ đơn của shoot là shot, quá khứ phân từ cũng là shot. Phần khó nằm ở chỗ tách shot khỏi short trong câu nói thật, và ở chỗ shot rất hay không phải động từ.

Quá khứ của love là loved, nhưng tai bạn chỉ nghe thấy love
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love đều là loved. Phần khó là cụm phụ âm /vd/ ở cuối, một hình dạng âm mà tiếng Việt không có ở vị trí đó.

Quá khứ của light: lit hay lighted, và vì sao highlight không bao giờ thành highlit
Light có hai dạng quá khứ là lit và lighted, nhưng chúng không chia theo giọng Anh giọng Mỹ mà chia theo vai trò của từ trong câu.

Quá khứ của deal là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/
Quá khứ đơn và phân từ của deal đều là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/. Cái đuôi đó lại rụng đúng trước chữ with.

Quá khứ của strike: struck, và chỗ duy nhất stricken còn sống sót
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của strike đều là struck, còn stricken chỉ sống trong vài cụm cố định. Phần khó là tách struck khỏi stuck khi nghe.

Quá khứ của smell là smelled hay smelt? Câu trả lời tùy bạn nghe giọng nào
Quá khứ đơn và phân từ của smell đều là smelled, tiếng Anh Anh dùng thêm smelt. Phần khó nằm ở chỗ cái đuôi đó biến mất trong câu nói thật.

Quá khứ của finish là finished: đuôi đọc /t/, và lúc nó nghe hệt finish it
Finish là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là finished. Phần khó nằm ở cái /t/ cuối vừa hay biến mất vừa hay bị gán nhầm sang chữ it.

Quá khứ của cry là cried: quy tắc y thành ied và cặp cried với tried
Cry là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là cried. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ chỉ dài một nhịp và ở chỗ cried đụng thẳng vào tried khi nghe.

Quá khứ của burn: burned hay burnt, và khi nào chỉ một dạng nghe đúng
Quá khứ của burn là burned hoặc burnt, cả hai đều đúng. Phần khó là biết khi nào chỉ một dạng nghe tự nhiên, và nghe ra phụ âm cuối khi câu chạy nhanh.

Quá khứ của answer là answered: chữ w câm và cái đuôi /d/ hay biến mất
Answer là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là answered. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ bị nuốt trước mọi phụ âm khi người bản xứ nói nhanh.

Quá khứ của tear: tore, torn, và hai chữ tear đọc khác nhau
Quá khứ đơn của tear là tore, quá khứ phân từ là torn. Phần khó nằm ở chỗ tear có hai cách đọc và torn chỉ chênh turn đúng một nguyên âm.

Quá khứ của start là started: khi nào đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết
Start là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là started. Đây là một trong số ít động từ mà đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết, và lý do rất rõ ràng.

Shook hay shaken: bảng dạng của shake, họ nhà take, và cặp shook với shock
Quá khứ đơn của shake là shook, quá khứ phân từ là shaken. Chỗ khó là shook dùng đúng nguyên âm của book nên tai người Việt hay xếp nhầm nó sang chữ shock.