Bài viết mới

Quá khứ của laugh là laughed: cụm gh đọc thành f, và cái bẫy laughed với left

Quá khứ của dig là dug: một nguyên âm đổi, và bộ tứ dig, dug, dog, duck

Quá khứ của clean là cleaned, và khoảng cách giữa was clean với was cleaned

Quá khứ của call là called: đuôi /d/ dính liền và cái bẫy mang tên cold

Bore, born hay borne: quá khứ của bear và ba cách viết dễ lẫn

Quá khứ của visit là visited, một trong số ít từ đuôi ed thật sự đọc /ɪd/

Quá khứ của understand là understood: nó đi theo stand, và trọng âm nằm ở cuối

Stopped chứ không phải stoped: quá khứ của stop và cụm pt biến mất khi nghe

Spread không đổi hình: quá khứ của spread ở cả ba ô là một chữ

Tiếng Anh văn phòng: từ vựng, mẫu câu và cách nói đúng giọng điệu

Listen có quy tắc: listened, chữ t câm và cái đuôi ed hay rơi mất

Lent, không phải lended: quá khứ của lend và ranh giới với borrow

Quá khứ của lay là laid: nửa còn lại của mớ lie với lay

Dream có hai quá khứ: dreamed, dreamt và cái đuôi mt hay rơi mất

Quá khứ của throw: threw, thrown và hai cặp đồng âm gài bẫy

Shone hay shined: quá khứ của shine tách làm hai đường

Quá khứ của play là played, và chỗ nó đụng plate với prayed khi nói nhanh

Quá khứ của need là needed: đuôi /ɪd/ thật, và lúc needed nghe hệt need it

Quá khứ của like là liked: cụm /kt/ ở cuối, và ba vai không phải động từ của chữ like
