Quá khứ của bring là brought, không phải brang

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại ở văn phòng. Người nói buông ra một câu, bạn chép thành "I bought lunch for everyone", và phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ hai. Câu thật là "I brought lunch for everyone". Một câu là mua bữa trưa, câu kia là mang bữa trưa tới, và khoảng cách giữa chúng đúng bằng một âm /r/ nằm ở chỗ mờ nhất trong từ. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của bring là brought, và quá khứ phân từ của bring cũng là brought. Một dạng gánh cả hai vai.
Phần khó của bring nằm ở hai chỗ chẳng liên quan gì tới bảng chia. Thứ nhất, bring trông y hệt sing, ring, spring, drink, nhưng nó không chia theo khuôn đó, và chính sự lệch pha này đẻ ra hai dạng brang với brung mà bạn sẽ nghe thấy nhưng không được viết ra. Thứ hai, tiếng Việt gộp bring và take vào chung một chữ mang, nên rất nhiều câu đúng ngữ pháp lại sai hướng.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của bring và lý do brang nghe có lý mà vẫn sai, khi nào bring khi nào take, các cụm với bring mà một cụm mang hai nghĩa rất xa nhau, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là brought vang lên thế nào khi nó đứng cạnh bought và thought trong cùng một đoạn.
- Bảng dạng của bring, và vì sao brang nghe có lý mà vẫn sai
- Brought dùng khi nào, và chọn bring hay take
- Nghe brought trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với bring và brought
- Lỗi người Việt hay mắc với bring
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của bring, và vì sao brang nghe có lý mà vẫn sai
Năm dạng trong một bảng. Cột phiên âm theo giọng Mỹ, phần giọng Anh chỉ khác ở độ mở của nguyên âm.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | bring | /brɪŋ/ | Bring your ID. |
| Ngôi thứ ba số ít | brings | /brɪŋz/ | She brings her own cup. |
| Quá khứ đơn (V2) | brought | /brɔːt/ (Mỹ cũng có /brɑːt/) | I brought the file. |
| Quá khứ phân từ (V3) | brought | /brɔːt/ | He has brought a guest. |
| Hiện tại phân từ | bringing | /ˈbrɪŋɪŋ/ | We are bringing snacks. |
Nhìn cột nguyên thể, bring đứng chung một hàng với sing, ring, spring, cling, và gần đó là drink, sink, swim. Cả nhóm đó chia theo một khuôn rất đều: sing thành sang rồi sung, ring thành rang rồi rung, spring thành sprang rồi sprung, drink thành drank rồi drunk. Nguyên âm hạ xuống ở quá khứ rồi hạ tiếp ở phân từ, mặt chữ giữ nguyên phần còn lại.
bring không nằm trong nhóm đó. Nó thuộc nhóm đuôi -ought cùng với buy, think, fight, seek, và ở nhánh viết -aught là catch với teach. Toàn bộ vần của những từ này đến từ một cụm phụ âm cổ đã tắt tiếng từ lâu, chuyện đó được kể kỹ hơn ở bài quá khứ của think. Điểm cần nhớ ở đây chỉ là: mặt chữ của bring gợi ý một khuôn, cách chia của nó lại theo một khuôn khác hẳn.
Chính khoảng lệch đó đẻ ra brang và brung. Người bản xứ, nhất là trẻ con và một số vùng nói tiếng Anh ở Mỹ, làm đúng cái việc mà bộ não ngôn ngữ vẫn làm: thấy bring giống sing thì chia nó như sing. Kết quả là brang cho quá khứ và brung cho phân từ. Hai dạng đó có thật trong lời nói, chúng chỉ không có trong tiếng Anh chuẩn viết, và trong bài thi hay email công việc chúng bị tính là sai.
Ba động từ đáng đọc ngay cạnh bring. Quá khứ của drink là drank và drunk, tức là chính cái khuôn mà bring trông rất giống nhưng không theo, đọc nó xong bạn sẽ thấy brang sinh ra từ đâu. Quá khứ của buy là bought, từ đụng brought nhiều nhất khi nghe và cũng là lỗi chép sai phổ biến nhất ở động từ này. Quá khứ của take đáng đọc vì lý do khác: take là động từ đối hướng với bring, và đó là chỗ người Việt sai nhiều hơn cả phần chia động từ. Muốn nhìn cả hệ thống thay vì từng động từ lẻ, bài ngữ pháp tiếng Anh là chỗ nên bắt đầu.
Brought dùng khi nào, và chọn bring hay take
Nguyên tắc gọn nhất: brought đứng một mình là quá khứ đơn, brought đứng sau have, has, had hoặc be là phân từ, và hai trường hợp đó viết cũng như đọc y hệt nhau. Bạn không phải chọn giữa hai từ như took với taken, bạn chỉ phải nhìn xem phía trước có trợ động từ hay không.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| She brought her laptop to the meeting. | Đúng | Quá khứ đơn, brought tự làm động từ chính |
| She bringed her laptop to the meeting. | Sai | bring là bất quy tắc, không có dạng bringed |
| She brang her laptop to the meeting. | Sai trong văn viết | brang có trong lời nói vùng miền, không có trong chuẩn viết |
| He has brought a guest with him. | Đúng | Phân từ đứng sau has, vẫn là brought |
| He was brought up in a small town. | Đúng | Bị động, be cộng phân từ |
| Did you brought an umbrella? | Sai | Sau did là nguyên thể bring |
Phần thật sự gây rối không phải brought với bringing, mà là bring với take. Hai động từ này chia thế giới theo hướng di chuyển tính từ chỗ người nói đang đứng, còn tiếng Việt thì gộp cả hai vào chữ mang, chữ đem, chữ đưa. Bảy dòng dưới đây cho thấy khoảng cách đó.
| Câu | Nghĩa thật |
|---|---|
| Bring the report to me. | Mang tới chỗ tôi đang đứng |
| Take the report to Nam. | Mang đi khỏi chỗ tôi, tới chỗ người khác |
| I brought my laptop to the meeting. | Người kể đang ở trong cuộc họp lúc kể lại |
| I took my laptop to the meeting. | Người kể đang ở chỗ khác, kể lại từ xa |
| Bring your ID when you come. | Đích đến là chỗ người nói, nên là bring |
| Take your ID when you go. | Đích đến là chỗ khác, nên là take |
| What brought you here? | Điều gì đưa bạn tới đây, here là chỗ người nói |
Ba cặp trên cho thấy một chi tiết mà nhiều người bỏ qua: cùng một hành động có thể gọi là bring hay take, và không câu nào sai. Cái quyết định là người kể đang đứng ở đâu lúc kể. Nếu bạn nhắn tin cho đồng nghiệp trong lúc bạn đang ngồi ở phòng họp, bạn viết "Can you bring the projector?". Nếu bạn nhắn lúc đang ở nhà, bạn viết "Can you take the projector to the meeting room?".
Còn khi nào chọn brought thay vì have brought? Khi câu có một mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, this morning, last Friday. Có mốc là dùng brought. Không mốc, và bạn đang nói về một kết quả còn giá trị bây giờ, kiểu món đồ hiện đang nằm trên bàn, thì dùng has brought.
Nghe brought trong câu nói thật
Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn chép đúng hay chép trượt. Trên giấy, brought và bought khác nhau rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, khoảng cách giữa chúng chỉ còn một âm rất ngắn nằm kẹt giữa hai phụ âm khác.
brought và bought chỉ khác nhau đúng một âm /r/, và âm đó nằm ở chỗ dễ mất nhất trong từ. /brɔːt/ so với /bɔːt/. Cụm phụ âm /br/ ở đầu từ bị nén lại khi câu chạy nhanh, còn tiếng Việt thì không có cụm phụ âm nào ở đầu âm tiết, nên tai bạn không quen giữ lại phần đó. Hệ quả là bạn nghe được một từ hoàn toàn hợp lệ, chỉ có điều nó là động từ khác.
brought đứng trước nguyên âm biến âm /t/ cuối thành một cú chạm lưỡi. "brought it" ra thành "braw-dit", nghe gần như chữ broad ghép với it. "brought about" thành "braw-də-baut". Và khi brought đứng ngay trước you, âm /t/ với âm /j/ dính lại thành một tiếng ch: "What brought you here?" ra thành "wot braw-chu hir", trong đó chữ you gần như biến mất.
have brought rút xuống chỉ còn hai tiếng. "I have brought the file" trong lời nói thật là "I've brought the file", phần đã rút chỉ còn một tiếng /v/ dính vào chủ ngữ. "They have brought it forward" thành "theyv brawt it forwəd". Nghe hụt phần đó là bạn chép ra một câu quá khứ đơn, mất luôn sắc thái việc đó vừa xong và còn liên quan tới bây giờ.
brought up và brought in nối liền thành một khối không có ranh giới. "He brought up the budget" ra thành "hi braw-dʌp the bʌjit". "They brought in two new people" thành "they braw-din tu nyu pipl". Nếu bạn đang chờ một khoảng lặng giữa động từ và giới từ thì khoảng lặng đó không tồn tại.
bring trong câu mệnh lệnh bị lướt qua vì trọng âm rơi vào danh từ. "Bring your ID" vang ra gần như "bring-yər-ai-DEE", với phần đầu nhẹ tênh. Người học chờ nghe rõ động từ ở đầu câu thì thường bắt được danh từ mà mất động từ, và câu chép ra thiếu mất chỉ dẫn quan trọng nhất.
cả nhóm -ought chung một vần, nên lệch phụ âm đầu là bạn rơi sang một động từ khác vẫn có nghĩa. brought, bought, thought, fought, sought, caught, taught. Bảy từ, một vần. Khi bạn nghe hụt phần đầu, câu chép ra vẫn trôi và vẫn có nghĩa, nên không có tín hiệu nào báo cho bạn biết là đã sai. Đây là điểm khác biệt so với những động từ mà nghe hụt sẽ tạo ra một từ vô nghĩa.
Sáu câu dưới đây là kiểu bạn gặp trong hội thoại thật, kèm cách chúng vang ra và bản chép sai phổ biến. Cột giữa ghi theo tai chứ không theo IPA.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| I brought lunch for everyone. | ai brawt lʌnch fə evriwʌn | I bought lunch for everyone. |
| She brought it up in the meeting. | shi braw-di-tʌp in the miting | She bought it up in the meeting. |
| What brought you here? | wot braw-chu hir | What brought to here? |
| They've brought the date forward. | theyv brawt the deit forwəd | They brought the date forward. |
| He was brought up near Hue. | hi wz brawt ʌp nir hway | He was bought up near Hue. |
| I should have brought a jacket. | ai shudəv brawt ə jakit | I should of bought a jacket. |
Cột thứ ba gom các lỗi lại thành ba loại. Dòng một, hai, năm và sáu là lỗi mất cụm phụ âm đầu: âm /r/ bị nén nên brought tụt xuống thành bought, và vì bought là từ có thật nên câu vẫn đọc trôi. Dòng ba là lỗi ranh giới từ, chữ you bị nuốt vào tiếng ch ở cuối động từ. Dòng bốn và sáu còn có thêm lỗi từ chức năng, phần have bị rút tới mức chỉ còn một phụ âm bám vào chủ ngữ.

Trên WELE, chuyện này diễn ra thành một vòng lặp ngắn và rất cụ thể. Bạn nghe một câu, chép theo tai, rồi phần chấm khoanh vào đúng chữ bị lệch. Khi từ bị gạch là brought mà bạn chép bought, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn giữ được cả vần nhưng đánh rơi cụm phụ âm ở đầu. Bạn quay lại đúng câu vừa rồi, lần này biết cần chú ý vào đâu.
Chỗ ghi nhớ nằm ở lần sửa, không nằm ở lần đọc. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết brought là quá khứ của bring, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả, và lần sau gặp câu có brought bạn vẫn chép ra bought. Chép sai một lần rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc, và cái mốc đó là một âm /r/ rất ngắn chứ không phải một dòng trong bảng. Vì thế đoạn cuối của một trang ngữ pháp nên đẩy bạn về phía âm thanh, không phải về phía bảng ở đầu bài.
Nếu muốn hiểu vì sao cụm phụ âm bị nén chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và nuốt âm cho cả câu, không riêng brought. Muốn thử trên câu thật ngay bây giờ thì thư viện podcast có transcript đi kèm cho từng tập.
Cụm hay gặp với bring và brought
bring đẻ ra một loạt cụm động từ mà bạn nghe hàng ngày trong họp và trong tin tức. Những cụm xuất hiện dày nhất nằm ở mười ba dòng dưới, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bring up | Nêu ra một chủ đề, hoặc nuôi lớn một đứa trẻ | She brought up the budget again. |
| bring about | Gây ra, dẫn tới một thay đổi | The new rule brought about a lot of confusion. |
| bring back | Mang trả lại, hoặc gợi lại ký ức | That song brought back my first year here. |
| bring in | Đưa thêm người hoặc tiền vào | They brought in a consultant last quarter. |
| bring out | Tung ra sản phẩm, hoặc làm lộ ra một nét | The company brought out a cheaper model. |
| bring down | Làm sập, làm giảm | The storm brought down two trees. |
| bring along | Mang theo cùng | He brought along his younger brother. |
| bring over | Mang sang, đưa sang | She brought the samples over this morning. |
| bring together | Tập hợp lại, gắn kết | The project brought the two teams together. |
| bring forward | Dời lên sớm hơn | They have brought the deadline forward. |
| bring round | Thuyết phục ai đó đổi ý | It took an hour to bring him round. |
| bring to light | Phơi bày ra | The audit brought several errors to light. |
| bring to mind | Làm nhớ tới | Her accent brought my old teacher to mind. |
Dòng đầu bảng là chỗ đáng dừng lại lâu nhất, vì bring up mang hai nghĩa rất xa nhau. "She brought up the budget" là cô ấy nêu chuyện ngân sách ra trong cuộc họp. "She was brought up in Hue" là cô ấy được nuôi lớn ở Huế. Cùng một cụm, và thứ phân biệt là câu chủ động hay bị động cùng với danh từ đi kèm. Người học chỉ biết một nghĩa thì sẽ hiểu lệch hẳn nửa số câu gặp phải.
Hai dòng bring back và bring forward thì đổi nghĩa theo dạng. "That song brought back memories" đặt sự việc vào một khoảnh khắc đã qua. "They have brought the deadline forward" nói về tình trạng bây giờ: hạn mới đang có hiệu lực, và bạn cần chỉnh lại lịch. Khi nghe, dấu hiệu phân biệt lại chính là phần have bị rút gọn ở phía trước, tức là đúng cái phần dễ mất nhất trong câu nói nhanh.
Lỗi người Việt hay mắc với bring
bringed. Lỗi này đến từ thói quen gắn -ed vào mọi động từ. bring không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có brought cho cả quá khứ đơn lẫn phân từ, không có bringed, không có broughten.
Did you brought. Khi đã có did thì động từ đứng sau về nguyên thể, phần quá khứ do did gánh. "Did you bring an umbrella?" mới đúng. Nó xuất hiện đúng lúc bạn vừa nhớ ra brought và muốn dùng cho bằng được.
brang và brung. Bạn sẽ nghe thấy hai dạng này từ người bản xứ, trong phim, trong nhạc, trong lời nói hàng ngày ở một số vùng nước Mỹ. Chúng có thật trong lời nói và chúng ra đời rất hợp lý, vì bring trông giống sing và ring. Nghe thấy không có nghĩa là dùng được: trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, brang và brung bị tính là sai. Dạng duy nhất viết được là brought.
Dùng bring khi phải dùng take. Tiếng Việt chỉ có một chữ mang, tiếng Anh chia theo hướng so với chỗ người nói. Câu "I will bring you to the airport" là câu sai hướng nếu bạn đang ở nhà, phải là "I will take you to the airport". Cách kiểm tra nhanh: đích đến có phải chỗ bạn đang đứng lúc nói không, có thì bring, không thì take.
Viết bought thay cho brought. Lỗi này xuất hiện gần như chỉ khi bạn viết theo những gì tai nghe, và nó nguy hiểm hơn phần lớn lỗi chính tả khác vì câu sai vẫn đọc trôi. "I bought the documents to the meeting" là một câu mà người đọc sẽ hiểu nhầm hoàn toàn. Cách chữa nhanh khi soát bài: nếu phía sau có một đích đến, kiểu to the meeting hay to the office, thì động từ gần như chắc chắn là brought.
Chỉ dùng một nghĩa của bring up. Rất nhiều người chỉ biết bring up là nuôi dạy, nên khi nghe "Nobody brought that up in the meeting" thì hiểu sai cả câu. Trong ngữ cảnh công việc, nghĩa hay gặp hơn hẳn là nêu ra một chủ đề. Nghĩa nuôi dạy thường xuất hiện ở dạng bị động, kiểu "I was brought up in Da Nang".
Bài tập nhanh
Tám câu, điền bring, brought, bringing hoặc take. Câu cuối là một cái bẫy nhỏ, đọc kỹ hướng di chuyển trước khi điền. Chỉ cuộn xuống phần đáp án khi không còn chỗ trống nào.
- She ______ her laptop to the meeting yesterday.
- Have you ______ the signed copy with you?
- Did you ______ an umbrella this morning?
- He was ______ up in a small town near Hue.
- The storm ______ down two trees on our street.
- I am ______ a friend to the party tomorrow.
- That decision has ______ about a lot of change.
- Please ______ this file to Nam on the third floor.
Đáp án: 1. brought. 2. brought. 3. bring. 4. brought. 5. brought. 6. bringing. 7. brought. 8. take.
Hai câu đáng dừng lại là câu 3 và câu 8. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, đây là chỗ nhiều người điền brought vì cả câu đang nói về sáng nay. Câu 8 thì không phải chuyện chia động từ mà là chuyện hướng: người nói đang ở đây và món đồ phải đi lên tầng ba, tới chỗ người khác, nên động từ đúng là take chứ không phải bring. Nếu bạn sai câu 8 thì bảng bring với take ở phần trên đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của bring là gì?
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bring đều là brought. Một chữ gánh cả hai cột, nên việc duy nhất bạn phải làm là xem phía trước có have, has, had hay không.
Brang và brung có đúng không?
Không đúng trong tiếng Anh chuẩn. Hai dạng đó có thật trong lời nói ở một số vùng nói tiếng Anh và bạn sẽ nghe thấy chúng, nhưng chúng không dùng được trong văn viết, bài thi hay email công việc. Dạng duy nhất viết được là brought.
Brought và bought khác nhau thế nào?
brought là quá khứ của bring, nghĩa là đã mang tới. bought là quá khứ của buy, nghĩa là đã mua. Hai từ chỉ khác nhau một âm /r/ nằm trong cụm phụ âm đầu, và đó là chỗ tai người Việt hay đánh rơi vì tiếng Việt không có cụm phụ âm ở đầu âm tiết.
Bring hay take, chọn cái nào?
Chọn theo hướng di chuyển tính từ chỗ bạn đang đứng lúc nói. Đích đến là chỗ bạn thì dùng bring, đích đến là chỗ khác thì dùng take. Cùng một hành động có thể là bring hay take tùy người kể đứng ở đâu, nên hãy xác định chỗ đứng trước rồi mới chọn động từ.
Bring up nghĩa là gì?
Cụm này có hai nghĩa cách nhau khá xa. Ở dạng chủ động trong ngữ cảnh công việc, nó nghĩa là nêu ra một chủ đề: "She brought up the budget". Ở dạng bị động nói về một người, nó nghĩa là nuôi dạy: "He was brought up in Hue".
Nghe ra brought trong câu nói nhanh mất bao lâu?
Riêng phần luật, bạn học một buổi là nắm được. Phần tai thì tùy nền nghe hiện có, và cách đo thực tế nhất là chép vài đoạn rồi đối chiếu với transcript. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc cụ thể thay vì cảm giác chung chung.
Bảng dạng của bring ngắn tới mức đọc một lần là hết, và đó là phần dễ nhất trang này. Phần còn lại, chuyện brought chỉ cách bought một âm /r/ và chuyện bring với take chia thế giới theo hướng, chỉ thật sự đi vào phản xạ khi bạn chép trượt rồi nhìn thấy chỗ mình sai. Mở một tập ngắn và nghe chép chính tả một đoạn có brought, rồi quay lại bảng đầu bài xem nó đã bám hơn chưa.