Quá khứ của have: had cho cả hai dạng, và chữ 'd mà tai hay bỏ sót

The Wallaby20 phút đọc18 lượt xem
Quá khứ của have: had cho cả hai dạng, và chữ 'd mà tai hay bỏ sót
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại công sở. Người nói buông ra một câu, bạn chép lại thành "We have this problem before", rồi phần chấm gạch đỏ ngay chữ thứ hai. Câu thật là "We've had this problem before". Bạn nghe hụt đúng một phụ âm và câu của bạn vừa sai ngữ pháp vừa sai thời gian. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của have là had, và quá khứ phân từ của have cũng là had. Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại là has, dạng V-ing là having.

Hai dạng trùng nhau nghe như tin vui, nhưng nó đẩy toàn bộ cái khó sang chỗ khác. Thứ nhất, had làm hai việc rất khác nhau trong câu: nó có thể là động từ chính ở quá khứ đơn, và nó cũng là trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành. Khi động từ chính tình cờ cũng là have, bạn được câu "I had had enough", một câu hoàn toàn đúng mà nhìn thì như lỗi đánh máy. Thứ hai, have, has, had gần như không bao giờ được nói đầy đủ. Chúng rút thành 've, 's, 'd, mỗi cái chỉ còn một phụ âm dính vào chủ ngữ, và riêng 'd còn dùng chung với would.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của have, vì sao V2 và V3 lại trùng, cách phân biệt had làm động từ chính với had làm trợ động từ, tầng nghĩa của have mà tiếng Việt gộp hết vào chữ "có", và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là have, has, had, 've, 'd vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của have, và vì sao V2 trùng V3

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm lấy giọng Mỹ làm chuẩn, chỗ nào giọng Anh lệch rõ thì ghi thêm. Cột cuối để bạn nhìn thấy từng dạng nằm ở đâu trong câu.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)have/hæv/ (dạng yếu /həv/, /əv/)They have two kids.
Ngôi thứ ba số íthas/hæz/ (dạng yếu /həz/, /əz/)She has a meeting.
Quá khứ đơn (V2)had/hæd/ (dạng yếu /həd/, /əd/)I had a headache.
Quá khứ phân từ (V3)had/hæd/She has had it since June.
Hiện tại phân từhaving/ˈhævɪŋ/We are having lunch.

have nằm trong nhóm động từ mà V2 và V3 trùng nhau, và trùng vì cả hai được tạo bằng cùng một cách: thân từ bị rút ngắn rồi gắn một đuôi /d/ hoặc /t/. Cùng nhóm với nó là make thành made, say thành said, hear thành heard, tell thành told, sell thành sold, build thành built, send thành sent, spend thành spent. Nhìn cả nhóm một lượt sẽ thấy chúng không hề ngẫu nhiên như lúc học từng cái một.

Riêng have thì đường đi rõ ràng. Tiếng Anh cổ có động từ habban, quá khứ là hæfde. Khi đuôi quá khứ -de bám vào, phụ âm giữa rụng mất, hæfde co lại thành hadde rồi thành had. make đi đúng con đường đó: macode co thành made. Nói cách khác, had không phải một dạng lạ rơi từ trên trời xuống, nó là have bị nén lại quanh một cái đuôi quá khứ.

Hệ quả thực tế cho người học có hai mặt. Mặt dễ là bạn chỉ phải nhớ một từ cho cả hai ô V2 và V3, không có bẫy kiểu went với gone. Mặt khó là câu văn không còn cho bạn manh mối hình dạng nào để biết had đang đóng vai gì, bạn phải đọc vị trí của nó trong câu. Đó là toàn bộ nội dung của phần tiếp theo.

have cũng là một trong ba động từ vừa làm động từ chính vừa làm trợ động từ, cùng với be và do, và cả ba đều bất quy tắc theo kiểu riêng. Quá khứ của make đáng đọc ngay sau bài này vì made được tạo bằng đúng cơ chế nén như had. Quá khứ của be thì đi xa hơn nữa, nó có tới hai dạng quá khứ là was và were. Còn quá khứ của do là mảnh ghép còn lại của bộ trợ động từ, vì did chi phối mọi câu hỏi và câu phủ định ở quá khứ. Nếu bạn đang ôn lại toàn hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và động từ vào đúng chỗ của chúng.

Had làm động từ chính, had làm trợ động từ

Nguyên tắc gọn nhất: had đứng một mình là động từ chính ở quá khứ đơn, had đứng ngay trước một phân từ V3 là trợ động từ của quá khứ hoàn thành. Không có ngoại lệ nào cho quy tắc vị trí này, kể cả khi phân từ phía sau tình cờ cũng là had.

Vì vậy "I had had enough" là một câu đúng và bình thường: had thứ nhất là trợ động từ, had thứ hai là động từ chính. Tương tự, "She has had a rough week" dùng has làm trợ động từ và had làm động từ chính. Câu nghe kỳ trên giấy nhưng người bản xứ nói ra hàng ngày.

CâuĐúng hay saiVì sao
I had a fever last night.ĐúngQuá khứ đơn, had là động từ chính
I have had a fever since Monday.ĐúngHiện tại hoàn thành, have là trợ, had là động từ chính
I have a fever since Monday.Saisince cần thì hoàn thành, phải là have had
By noon she had finished the report.ĐúngQuá khứ hoàn thành, had đi với phân từ finished
Did you had breakfast?SaiSau did là nguyên thể, phải là Did you have
He had had two interviews before that one.ĐúngQuá khứ hoàn thành của chính động từ have

Phần rối thứ hai không nằm ở ngữ pháp mà ở nghĩa. Tiếng Việt gộp phần lớn cách dùng have vào một chữ "có", trong khi tiếng Anh cho have ít nhất năm vai khác nhau, và mỗi vai đi với một cấu trúc riêng. Bảng dưới tách năm vai đó ra, tất cả viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt had trong từng vai.

Câuhave đang làm gìNghĩa thật
She had an old Honda.Sở hữuCô ấy có một chiếc Honda cũ
We had lunch at noon.Trải nghiệm, hành độngChúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ, không phải sở hữu bữa trưa
I had to leave early.Bắt buộcTôi buộc phải về sớm, đây là have to
He had the car repaired.Sai khiếnAnh ấy đưa xe đi sửa, người sửa là thợ
He had repaired the car.Trợ động từAnh ấy đã tự sửa xong xe trước một mốc nào đó
You had better call her.Khuyên mạnhTốt hơn là bạn nên gọi cô ấy, không phải quá khứ

Hai dòng cuối đáng nhìn kỹ. "He had the car repaired" và "He had repaired the car" chỉ khác nhau ở thứ tự, mà nghĩa thì lệch hẳn: một bên là thuê người sửa, một bên là tự sửa xong. Khi nghe, thứ tự đó lướt qua trong chưa tới một giây, và nếu bạn chỉ bắt được ba từ had, car, repaired thì bạn không có cách nào đoán ra ai mới là người cầm cờ lê.

Còn had better thì không phải quá khứ chút nào, dù nó dùng chữ had. Nó nói về hiện tại và tương lai, và trong lời nói thật nó thường rút gọn tới mức chỉ còn "you better" hoặc thậm chí "better call her". Đây là một trong những chỗ mà chữ had biến mất hoàn toàn khỏi âm thanh mà câu vẫn đúng ngữ pháp trong văn nói.

Nghe have, has, had trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với have thì nó còn quan trọng hơn với các động từ khác. Lý do đơn giản: have, has, had hầu như luôn là từ không mang trọng âm trong câu. Từ không trọng âm thì bị rút, bị nuốt, bị dính vào từ bên cạnh. Bạn không nghe hụt vì tai kém, bạn nghe hụt vì trong sóng âm gần như không còn gì để nghe.

have sau chủ ngữ chỉ còn một tiếng /v/. "We have had" nói ra là "we've had", và phần 've không phải một âm tiết, nó là một tiếng rung ngắn dính vào cuối chủ ngữ. "They've been waiting" vang ra gần như "theyv been waiting". Nghe hụt tiếng /v/ đó là câu của bạn tụt mất một thì.

Chữ 'd của had và chữ 'd của would viết giống hệt nhau. "I'd finished" là I had finished, "I'd finish" là I would finish. Manh mối duy nhất nằm ở từ ngay sau: phân từ V3 thì 'd là had, nguyên thể V1 thì 'd là would. Trong câu nói nhanh, khoảng cách giữa finished và finish chỉ là một tiếng /t/ ở cuối, đúng cái tiếng dễ mất nhất.

had had nói ra không thành hai lần rõ ràng. Trợ động từ had đứng trước bị rút thành /əd/ hoặc chỉ còn /d/, động từ chính had giữ trọng âm. "I had had enough" vang ra gần như "aid-had enough" hoặc "ai-dad enough". Nghe một cục như vậy rồi chép thành "I had enough" là chuyện xảy ra rất thường.

have to, has to, had to đổi luôn phụ âm. Âm /v/ đứng trước /t/ bị hóa vô thanh thành /f/, nên have to ra "hafta", has to ra "hasta", had to ra "hat-ta". Đây là chỗ have to biến mất khỏi tai người học, vì bạn đang chờ nghe một chữ have mà cái vang lên lại bắt đầu bằng /hæf/.

should have, would have, must have rút thành shoulda, woulda, musta. Phần have trong ba cụm này gần như luôn chỉ còn một âm /ə/. Vì âm đó nghe hệt chữ of, rất nhiều người chép thành "should of", "would of", "must of". Ba cách viết đó đều sai, nhưng lỗi này sinh ra từ tai chứ không phải từ trí nhớ ngữ pháp.

has sau danh từ dính luôn vào từ đứng trước. "The boss has had enough" vang ra là "the bossiz had enough", nghe như boss có thêm một đuôi. "My brother's had a rough year" thì 's chỉ là một tiếng /z/ ở cuối brother. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra một câu hiện tại đơn trong khi người ta đang nói chuyện đã kéo dài nhiều tháng.

Câu gốc, âm lúc nói nhanh, lỗi chép hay gặp: bảng dưới đặt cả ba cạnh nhau. Cột giữa chép lại đúng cái tai bắt được, chứ không chép phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
We've had this problem before.wiv had this problem beforeWe have this problem before.
I'd had enough by then.ai-dad enough by thenI had enough by then.
She has to leave at six.shi hasta leave at sixShe hasn't leave at six.
You should have told me.yu shoulda told meYou should of told me.
The boss has had a long day.the bossiz had a long dayThe boss had a long day.
He'd had two coffees already.hi-dad two coffees alreadyHe had two coffees already.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba nhóm rất rõ. Nhóm thứ nhất là mất từ chức năng: 've và 'd bị nghe sót nên câu tụt một tầng thời gian, như dòng một, dòng hai và dòng sáu. Nhóm thứ hai là nghe đúng âm nhưng gán sai chữ, như "should of" ở dòng bốn, tai bắt chuẩn nhưng não chọn nhầm từ. Nhóm thứ ba là dính âm giữa hai từ, như dòng ba và dòng năm, chỗ has nhập vào từ đứng cạnh và ranh giới từ biến mất.

Minh họa một phụ âm rất mỏng nằm lọt giữa hai âm mạnh trong dải sóng âm
Chữ 'd của had thường chỉ còn một tiếng rung ngắn kẹp giữa hai từ khác.

Trên WELE, một buổi nghe chép chính tả cho bạn thấy chuỗi này chạy qua từng bước. Bạn nghe một câu, chép lại đúng những gì tai bắt được, rồi phần chấm chỉ thẳng vào chỗ sai. Khi từ bị gạch là 've trong "we've had" mà bạn chép "we have", bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt được have nhưng bỏ mất had, tức là bạn đang nghe một trong hai chứ chưa nghe được cả cụm.

Trí nhớ bám lại ở đúng lúc bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của have là had, nhưng tai bạn không thay đổi gì. Chép hụt một chữ 'd rồi nghe lại đúng câu đó thì lần sau, khi gặp một tiếng /d/ mỏng nằm giữa chủ ngữ và một phân từ, tai bạn đã có sẵn một cái mốc. Vì have là động từ xuất hiện dày nhất trong tiếng Anh nói, bạn sẽ gặp lại cái mốc đó rất nhanh.

Nếu muốn hiểu vì sao những âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng have. Còn luyện trên giọng thật thì vào podcast trong thư viện, transcript đối chiếu có sẵn.

Cụm hay gặp với had

have không phải động từ đẻ ra nhiều phrasal verb như go hay take. Sức mạnh của nó nằm ở collocation, tức là những cụm cố định mà have đi kèm một danh từ và cả cụm mang một nghĩa riêng. Mười ba dòng dưới là những cụm xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt had trong ngữ cảnh thật. Ba dòng cuối là phrasal verb thật sự, và have chỉ có chừng đó.

CụmNghĩaVí dụ
have breakfast, lunch, dinnerĂn sáng, ăn trưa, ăn tốiWe had dinner at her place.
have a lookXem thử một cáiI had a look at the contract.
have a goThử một lầnShe had a go at fixing it herself.
have a word withNói chuyện riêng vài câuHe had a word with the manager.
have trouble doingGặp khó khi làm gìI had trouble finding the address.
have a pointNói cũng có lýShe had a point about the deadline.
have second thoughtsNghĩ lại, phân vânThey had second thoughts about moving.
have an effect onCó tác động lênThe rain had an effect on turnout.
have toPhải, bắt buộcI had to work on Saturday.
have something doneNhờ hoặc thuê ai làm gìShe had her laptop fixed downtown.
have someone onTrêu ai, nói đùa cho người ta tinHe was having me on the whole time.
have someone overMời ai tới nhàWe had my in-laws over last weekend.
have it out withNói cho ra nhẽ, cãi cho xongShe finally had it out with him.

Có một chi tiết đáng để ý ở dòng have breakfast và have a look. Trong cả hai, have không mang nghĩa sở hữu chút nào, và đây là chỗ tiếng Việt kéo người học đi sai. "Tôi có một cái nhìn vào hợp đồng" không phải câu tiếng Việt, nên khi dịch ngược, người học viết "I looked the contract" hoặc "I see the contract" thay vì "I had a look at the contract". Nhóm cụm này chỉ vào được bằng cách nghe người ta nói nhiều lần, không dịch ra được.

Một chi tiết khác nằm ở have to. Rất nhiều người học coi have to là bản dân dã của must và dừng ở đó, nhưng ở quá khứ thì hai từ không thay nhau được. must gần như không có dạng quá khứ trong nghĩa bắt buộc, nên khi kể chuyện đã qua bạn buộc phải dùng had to. "I must work on Saturday" nói về tuần này, "I had to work on Saturday" nói về thứ Bảy đã trôi qua, và không có "I musted" nào cả.

Lỗi người Việt hay mắc với have

haved và hadded. Đây là phản xạ thêm -ed cho mọi động từ. have không bao giờ chia theo quy tắc, và had cũng không cần thêm gì nữa. Chỉ có had, không có haved, không có hadded, không có haded.

Did you had, didn't had. Quá khứ đã nằm ở did, nên động từ đứng sau trở lại nguyên thể. "Did you have breakfast?" và "I didn't have time" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của have là had, và nhớ quá kỹ.

Dùng have thay cho there is và there are. Tiếng Việt nói "trong lớp có ba mươi bạn", và chữ "có" đó kéo thẳng thành have. Câu "In my class have thirty students" không chỉ sai, nó còn không có chủ ngữ. Câu đúng là "There are thirty students in my class". Ở quá khứ thì là "There were thirty students", không phải "had thirty students". Quy tắc phân biệt rất gọn: có người hoặc vật sở hữu thì dùng have, chỉ nói tồn tại ở một nơi thì dùng there be.

Dùng have với tuổi, với cảm giác và với thời tiết. "I have twenty five years old" là câu người học viết theo lối tiếng Việt và tiếng Pháp, tiếng Anh dùng be: "I am twenty five". Tương tự "I have hungry" phải là "I am hungry", "I have cold" phải là "I am cold" hoặc "I have a cold" nếu ý bạn là bị cảm. Ở quá khứ thì "I was twenty five when I moved here", không phải "I had twenty five".

Should of, would of, must of. Ba cách viết này sinh ra trực tiếp từ việc nghe. Phần have trong should have bị rút thành một âm /ə/ nghe hệt of, nên tai chép ra of. Trong văn viết, cả ba đều bị tính là sai, kể cả trong email nội bộ. Dạng đúng là should have, would have, must have, và dạng rút gọn hợp lệ là should've, would've, must've.

Sau have phải là V3, không phải V2. "I have went", "I have did", "I have saw" đều sai, dạng đúng là have gone, have done, have seen. Bạn sẽ vẫn nghe thấy vài câu kiểu này từ người bản xứ, và cũng sẽ nghe thấy "we ain't had" hay "I haven't got no time" trong lời bài hát và hội thoại đời thường. Nghe thấy không có nghĩa là dùng được: trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, các dạng đó bị tính là sai.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền have, has, had hoặc having. Có câu cần hai chữ. Đáp án nằm ở cuối, dành cho lúc bạn đã hoàn thành cả bài.

  1. She ______ a fever since Tuesday.
  2. By the time we got there, they ______ already eaten.
  3. Did you ______ time to read the report?
  4. I ______ to work last Saturday, so I missed the trip.
  5. We are ______ dinner right now, can I call you back?
  6. He ______ ______ three interviews before he got the offer.
  7. You ______ better tell her today.
  8. The team ______ a rough month last quarter.

Đáp án: 1. has had. 2. had. 3. have. 4. had. 5. having. 6. had had. 7. had. 8. had.

Câu 1 và câu 6 là hai câu đáng dừng lại. Câu 1 có since nên phải là thì hiện tại hoàn thành, và vì động từ chính cũng là have nên đáp án đầy đủ là has had, chỉ điền has thôi thì câu thiếu động từ chính. Câu 6 là quá khứ hoàn thành của chính have, tức had had, và đây đúng là dạng mà tai bạn sẽ nghe thành một cục ở phần trên. Nếu bạn sai hai câu này thì phần Had làm động từ chính đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của have là gì?

Quá khứ đơn của have là had, và quá khứ phân từ cũng là had. Một từ dùng cho cả hai ô, nên cái cần nhớ không phải mặt chữ mà là had đang đứng ở vị trí nào trong câu.

Had had có phải là câu sai không?

Không, đó là câu đúng. had thứ nhất là trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành, had thứ hai là động từ chính. "I had had enough by then" nghĩa là tới lúc đó thì tôi đã chịu hết nổi. Tương tự ở hiện tại hoàn thành bạn có "I have had".

Have got và have khác nhau thế nào?

Ở nghĩa sở hữu thì hai cách gần như thay nhau được, have got thiên về giọng Anh và văn nói, have thiên về giọng Mỹ và văn viết. Điểm cần nhớ là have got không có dạng quá khứ thông dụng: ở quá khứ bạn nói "I had a car", không nói "I had got a car".

I had to hay I must, dùng cái nào khi kể chuyện quá khứ?

Dùng had to. must không có dạng quá khứ trong nghĩa bắt buộc, nên mọi câu kể về một việc đã buộc phải làm đều chuyển sang had to. "I had to stay late" đúng, "I musted stay late" không tồn tại.

Vì sao nghe I'd hay nhầm giữa had và would?

Vì cả hai rút gọn thành đúng một tiếng /d/ dính vào chủ ngữ, trong âm thanh không có gì phân biệt. Manh mối nằm ở từ ngay sau: nếu là phân từ V3 thì 'd là had, nếu là nguyên thể V1 thì 'd là would. Cách luyện hiệu quả nhất là chép lại nhiều cặp câu có cùng chủ ngữ rồi nhìn xem chỗ mình đoán sai.

Nghe have với had bao lâu thì hết hụt trong câu nói nhanh?

Về phần luật, một buổi ngồi đọc cho tử tế là đủ. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem còn sót bao nhiêu chữ 've và 'd. Bài kiểm tra trình độ nghe ghi lại điểm xuất phát của bạn, và lần đo sau sẽ so vào đó.

Bảng dạng của have bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một chữ 'd mỏng quyết định câu đang ở thì nào và chuyện have to vang lên thành hafta, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có have hoặc had, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.