Fly, flew, flown: quá khứ của fly và những từ đọc trùng với nó

The Wallaby18 phút đọc21 lượt xem
Fly, flew, flown: quá khứ của fly và những từ đọc trùng với nó
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện đi công tác. Người nói buông ra một câu, bạn chép thành "I flu back on Sunday night", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "I flew back on Sunday night". Tai bạn không sai chỗ nào cả: flew và flu phát âm giống hệt nhau, cả hai đều là /fluː/. Chỉ có mặt chữ là khác, và chữ quen hơn thì thắng. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của fly là flew, còn quá khứ phân từ của fly là flown. Dạng V-ing là flying, ngôi thứ ba số ít là flies.

Phần khó của fly nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, flew có tới hai từ đồng âm chờ sẵn là flu và flue, còn flown thì nằm trong một họ vần đông đúc gồm blown, grown, known, thrown, mà thứ duy nhất tách chúng là phụ âm đầu. Thứ hai, fly đụng flee, một động từ khác hẳn với quá khứ là fled, và hai động từ này hay xuất hiện trong cùng loại câu.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của fly và nhóm động từ đuôi -ew đứng cùng nó, khi nào flew khi nào flown, ranh giới giữa lái máy bay và đi máy bay mà tiếng Việt gộp chung, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là hai dạng quá khứ này vang lên thế nào khi câu chạy ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của fly và nhóm động từ đuôi -ew

Năm dạng, một bảng. Phiên âm theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh lệch rõ thì ghi thêm trong ngoặc.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)fly/flaɪ/I fly twice a year.
Ngôi thứ ba số ítflies/flaɪz/She flies to Hanoi often.
Quá khứ đơn (V2)flew/fluː/We flew back on Sunday.
Quá khứ phân từ (V3)flown/floʊn/ (Anh: /fləʊn/)I have flown that route.
Hiện tại phân từflying/ˈflaɪɪŋ/He is flying out today.

fly nằm trong nhóm quá khứ đuôi -ew và phân từ đuôi -own: blow thành blew rồi blown, grow thành grew rồi grown, know thành knew rồi known, throw thành threw rồi thrown, draw thành drew rồi drawn. Nhìn cột quá khứ và cột phân từ thì fly khớp hoàn toàn với cả nhóm.

Nhìn cột nguyên thể thì nó lại lạc. blow, grow, know, throw đều có nguyên âm /oʊ/, còn fly có /aɪ/. Đây là điểm khiến fly khó đoán hơn những từ cùng nhóm: từ blow bạn có thể mò ra blew vì cả nhóm ấy trông giống nhau, còn từ fly thì không có gì trên mặt chữ dẫn bạn tới flew. Bạn không suy ra được, bạn chỉ nhớ được, và cách nhớ chắc nhất là gặp lại nó trong câu đủ nhiều lần.

Có một dạng flied tồn tại thật, nhưng phạm vi của nó rất hẹp. Trong bóng chày, người ta nói a batter flied out, và đó là cách dùng chuẩn trong môn thể thao đó. Ngoài phạm vi ấy, flied luôn sai. Nếu bạn từng thấy flied ở đâu đó và tưởng nó là một dạng thay thế cho flew thì đây là chỗ nên gạch đi.

Một chi tiết nữa hay gây rối: fly còn có một động từ hàng xóm là flee, nghĩa là bỏ chạy, chạy trốn, và quá khứ của nó là fled. Hai động từ này xuất hiện trong cùng loại câu, kiểu ai đó rời khỏi một nơi rất nhanh, nên người học hay dùng flew cho chỗ đáng lẽ là fled.

Ba động từ đáng đọc ngay cạnh fly. Quá khứ của fall là fell và fallen, động từ đi ngược chiều với fly và cũng có phân từ kết thúc bằng âm n. Quá khứ của see là saw và seen, một ca mà dạng quá khứ lệch hẳn khỏi mặt chữ gốc y như flew lệch khỏi fly. Quá khứ của rise là rose và risen, cũng nói về chuyển động đi lên và cũng thêm đúng một chữ n vào phân từ. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì và các nhóm bất quy tắc vào cùng một khung.

Flew dùng khi nào, flown dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: flew đứng một mình, flown không bao giờ đứng một mình. flew là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. flown là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc be đứng trước trong câu bị động.

CâuĐúng hay saiVì sao
We flew back from Hanoi last Sunday.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc last Sunday
We flied back from Hanoi last Sunday.Saifly là bất quy tắc, flied chỉ dùng trong bóng chày
I have flown that route twice.ĐúngPhân từ đứng sau have, nói về kinh nghiệm
I have flew that route twice.SaiSau have phải là phân từ flown
The samples were flown in overnight.ĐúngBị động, be cộng phân từ
Did you flew or take the train?SaiSau did là nguyên thể fly

Chọn đúng dạng mới xong một nửa. Nửa còn lại là chọn đúng động từ và đúng cấu trúc, vì tiếng Việt dùng chung chữ bay cho cả người lái lẫn người ngồi ghế hành khách, và dùng chữ chạy trốn ở chỗ tiếng Anh có hẳn một động từ riêng. Bảy dòng dưới đây là các chỗ người học hay đi chệch nhất.

CâuNghĩa thật
He flew the plane to Da Nang.Anh ấy là phi công, chính anh ấy điều khiển máy bay
He flew to Da Nang.Anh ấy đi máy bay tới Đà Nẵng, có thể chỉ là hành khách
The birds flew away when we opened the door.Bay đi, đây là fly đúng nghĩa đen
The thieves fled the scene.Bỏ chạy khỏi hiện trường, đây là quá khứ của flee
The whole month just flew by.Cả tháng trôi vèo, tiếng Anh cũng dùng chữ bay như tiếng Việt
The kite was flown from the beach.Bị động, có người thả con diều đó
He flied out to left field.Chỉ đúng trong bóng chày, ngoài ra flied luôn sai

Hai dòng đầu là cặp đáng nhớ kỹ nhất. Khi fly có tân ngữ là một phương tiện, chủ ngữ chính là người điều khiển: "She flies helicopters" nghĩa là cô ấy lái trực thăng. Khi fly đi thẳng với một địa điểm, chủ ngữ chỉ là người di chuyển: "She flew to Hue" nghĩa là cô ấy bay ra Huế. Người Việt hay viết "I flew the plane to Hanoi" khi ý chỉ là mình mua vé và ngồi trên chuyến bay đó.

Dòng thứ năm thì là một chỗ hiếm hoi mà tiếng Việt và tiếng Anh trùng nhau. Cả hai đều dùng hình ảnh bay để nói về thời gian trôi nhanh: thời gian bay vèo, time flew by. Những chỗ trùng như vậy đáng ghi nhớ vì chúng là số ít, và chúng cho bạn một cụm dùng được ngay mà không sợ dịch sai.

Còn khi nào chọn flew thay vì have flown? Khi câu có một mốc thời gian đã đóng lại: last Sunday, in 2019, two weeks ago. Có mốc là dùng flew. Không mốc, và bạn đang kể kinh nghiệm tính tới bây giờ, kiểu đã bay tuyến đó mấy lần rồi, thì dùng have flown.

Nghe flew và flown trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và với fly thì nó là phần dài nhất, vì cả hai dạng quá khứ của động từ này đều có hàng xóm đứng sát bên trong không gian âm thanh.

flew, flu và flue đọc giống hệt nhau. Cả ba đều là /fluː/, không chênh nhau một phần nào. flu là bệnh cúm, flue là ống khói. Trong âm thanh thuần túy, không có cách nào tách chúng, và manh mối duy nhất là vị trí ngữ pháp: chỗ nào cần một động từ chính thì đó là flew.

flew đứng trước nguyên âm sinh ra một âm /w/ nối vào giữa. "flew in" ra thành "floo-win". "flew out" ra thành "floo-wout". "flew over" ra thành "floo-woh-ver". Âm /w/ đó không có trong chữ viết, nó xuất hiện chỉ vì miệng cần một cầu nối giữa hai nguyên âm. Người học nghe thấy nó rồi tưởng có thêm một từ, và chép ra một chữ win hay wout không tồn tại.

flew và through nằm rất gần nhau với tai người Việt. flew là /fluː/, through là /θruː/. Tiếng Việt không có âm /θ/ nên nó thường bị thay bằng /t/ hoặc /f/, còn âm /r/ trong cụm /θr/ thì hay bị đánh rơi. Sau hai bước đó, through nghe còn lại gần như "froo", và câu "The plane flew through heavy cloud" trở thành một chuỗi mà hai từ liền nhau nhòe vào nhau.

flown nằm trong một họ vần rất đông và phụ âm đầu là thứ duy nhất tách chúng. blown, grown, known, thrown, shown, sown, flown. Bảy từ, một vần. Phụ âm đầu lại là chỗ dễ hụt nhất trong câu nhanh, nên "It has been flown in" và "It has been blown in" chỉ cách nhau một sợi chỉ, dù nghĩa thì khác hẳn.

have flown gần như tàng hình. "I have flown that route twice" trong lời nói thật là "I've flown that route twice", phần đã rút chỉ còn một tiếng /v/ dính vào chủ ngữ. Mất phần đó là bạn chép ra "I flown that route twice", một câu không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn mà tai bạn thì thấy hoàn toàn hợp lý.

flies ở ngôi thứ ba trùng khít với flies nghĩa là con ruồi. "He flies to Hanoi every month" và một câu nói về mấy con ruồi có cùng một chuỗi âm ở chỗ đó. Thêm nữa, flying trong lời nói thoải mái rút đuôi -ing thành -in, ra "flyin", nên nó cũng ngắn hơn bạn tưởng.

Sáu câu dưới đây lấy từ kiểu hội thoại thật, kèm cách chúng vang ra và bản chép sai thường thấy. Cột giữa ghi theo tai chứ không theo phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I flew back on Sunday night.ai floo bak on sʌndei naitI flu back on Sunday night.
We flew in from Da Nang.wi floo-win frəm da nangWe flew win from Da Nang.
The plane flew through heavy cloud.the plein floo froo hevi klaudThe plane flew true heavy cloud.
I have flown that route twice.aiv floʊn that rut twaisI flown that route twice.
The samples were flown in overnight.the samplz wə floʊn in oʊvənaitThe samples were blown in overnight.
The whole month just flew by.the hoʊl mʌnth jʌs floo baiThe whole month just flu by.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào bốn loại. Dòng một và dòng sáu là lỗi đồng âm thuần túy: tai bắt đúng, tay chép ra chữ quen mắt hơn. Dòng hai là lỗi âm nối, cái âm /w/ sinh ra giữa hai nguyên âm bị hiểu thành một từ riêng. Dòng ba là lỗi phụ âm không có trong tiếng Việt. Dòng bốn là lỗi từ chức năng bị nuốt, còn dòng năm là lỗi phụ âm đầu trong một họ vần quá đông.

Minh họa bốn sóng âm giống hệt nhau chỉ khác dấu hiệu rất nhỏ ở đầu, tượng trưng cho họ vần của flown
flown, blown, grown, thrown chung một vần, và phụ âm đầu là chỗ dễ hụt nhất.

Một buổi luyện trên WELE biến chuyện này thành một vòng lặp ngắn. Bạn nghe một câu, chép theo tai, rồi phần chấm khoanh vào đúng từ bị lệch. Khi từ bị gạch là flew mà bạn chép flu, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn nghe đúng tuyệt đối, cái thiếu là phản xạ đọc vị trí ngữ pháp để chọn mặt chữ. Đó là một lỗi khác hẳn lỗi nghe hụt, và cách sửa cũng khác.

Việc nhớ diễn ra ở lần sửa, không diễn ra ở lần đọc. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết flew là quá khứ của fly, nhưng lúc gặp nó chạy qua tai giữa một câu dài thì phản xạ vẫn chưa có. Chép sai một lần rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần sau, khi chuỗi âm /fluː/ rơi vào vị trí động từ, tay bạn đã tự viết ra flew. Vì thế một trang ngữ pháp nên dừng ở chỗ bạn bấm play, không dừng ở chỗ bạn đọc hết.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm nối vào nhau và sinh thêm âm mới chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế đó cho cả câu, không riêng flew. Muốn kiểm chứng ngay trên câu thật thì thư viện podcast có transcript đi kèm sau mỗi lượt chép.

Cụm hay gặp với flew và flown

Các cụm với fly chia làm hai loại rõ rệt. Một loại là cụm chỉ hướng, rất dễ đoán nghĩa. Loại kia là thành ngữ, trong đó fly nghĩa là bùng lên một cách đột ngột, và nghĩa này không nằm trong các chữ. Mười ba dòng dưới đây được viết sẵn ở dạng quá khứ hoặc phân từ.

CụmNghĩaVí dụ
fly inBay tới nơiThe team flew in on Monday morning.
fly outBay đi khỏi nơi đang ởShe flew out to Singapore that evening.
fly backBay vềWe flew back the same week.
fly overBay ngang phía trênA helicopter flew over the site twice.
fly byTrôi rất nhanhThe whole month just flew by.
fly pastVụt quaTwo jets flew past the tower.
fly offBay vụt đi, bung raThe cover flew off in the wind.
fly into a rageNổi cơn thịnh nộHe flew into a rage over a small thing.
fly off the handleMất bình tĩnh đột ngộtShe flew off the handle in the meeting.
fly under the radarKhông bị ai để ý tớiThe change flew under the radar for weeks.
time fliesThời gian trôi nhanhTime flew that summer.
with flying coloursĐạt kết quả rất tốtHe passed the test with flying colours.
fly a kiteThả diềuWe flew a kite on the beach.

Ba dòng fly into a rage, fly off the handle và fly under the radar là chỗ đáng học thuộc nguyên cụm, vì nghĩa của chúng không suy ra được từ từng chữ. Hai cụm đầu đều nói về việc nổi nóng rất nhanh, khác nhau ở sắc thái: fly into a rage nặng hơn và trang trọng hơn, còn fly off the handle thì đời thường và hay dùng trong công sở.

Dòng fly a kite thì đáng để ý ở chỗ khác. Đây là một trong ít trường hợp fly có tân ngữ mà chủ ngữ không phải phi công. "We flew a kite" nghĩa là chúng tôi thả diều, và ở dạng bị động nó thành "The kite was flown". Nếu bạn chỉ nhớ luật fly cộng tân ngữ là lái phương tiện thì câu này sẽ làm bạn khựng lại.

Lỗi người Việt hay mắc với fly

flied và flyed. Lỗi này sinh ra từ phản xạ gắn -ed vào mọi động từ gặp phải. fly không chia theo quy tắc, và flyed thì không tồn tại ở đâu cả. Riêng flied thì bạn có thể gặp trong bản tin bóng chày, nơi nó là cách dùng chuẩn của môn thể thao đó. Ngoài phạm vi ấy, dạng duy nhất đúng là flew.

Did you flew. Phần quá khứ nằm ở did, nên động từ đứng ngay sau nó quay về nguyên thể. "Did you fly or take the train?" mới đúng. Nó hay bật ra ngay sau khi bạn vừa nhớ ra flew.

I have flew, và flown đứng trơ một mình. Hai lỗi này là hai mặt của cùng một chuyện. "I have flew that route" sai vì sau have phải là flown. "I flown that route twice" sai vì flown không tự làm động từ chính được. Lỗi thứ hai xuất hiện nhiều hơn hẳn khi bạn chép chính tả, vì phần have bị rút xuống chỉ còn một phụ âm rất mờ.

Viết flu thay cho flew. Lỗi này xuất hiện gần như chỉ khi bạn viết theo những gì tai nghe. Nó không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi nối âm với chữ, và nó khó tự phát hiện vì flu là một từ rất quen. Cách chữa nhanh khi soát bài: nếu chuỗi âm đó nằm ngay sau chủ ngữ và đang làm động từ chính, viết flew.

Dùng flew thay cho fled. Tiếng Việt nói chạy trốn, tiếng Anh có riêng động từ flee với quá khứ là fled. "The thieves flew the scene" là câu sai, phải là "The thieves fled the scene". Cách phân biệt gọn: nếu không có ai hay cái gì rời mặt đất thì đó là flee, không phải fly.

Nói flew the plane khi chỉ là hành khách. Khi fly có tân ngữ là một phương tiện, chủ ngữ chính là người điều khiển. "I flew the plane to Hanoi" nghĩa là bạn là phi công của chuyến đó. Nếu bạn chỉ mua vé và ngồi ghế hành khách thì câu đúng là "I flew to Hanoi", bỏ hẳn tân ngữ.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền fly, flew, flown, flying hoặc fled. Có một câu cần fled chứ không phải flew, đọc kỹ nghĩa trước khi điền. Toàn bộ xong xuôi rồi mới xuống đối chiếu.

  1. We ______ back from Hanoi last Sunday.
  2. Have you ever ______ with that airline?
  3. Did you ______ or take the train to Hue?
  4. The birds ______ away as soon as we opened the door.
  5. The samples have been ______ in from Singapore.
  6. He is ______ out on Thursday morning.
  7. The whole month just ______ by.
  8. The thieves ______ the scene before the police arrived.

Đáp án: 1. flew. 2. flown. 3. fly. 4. flew. 5. flown. 6. flying. 7. flew. 8. fled.

Câu 3 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, đây là chỗ nhiều người điền flew vì cả câu đang nói về chuyến đi đã xong. Câu 8 không phải chuyện chia động từ mà là chuyện chọn động từ: không ai rời mặt đất cả, nên đây là flee với dạng quá khứ fled. Nếu bạn sai câu 8 thì bảng ở phần trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của fly là gì?

Quá khứ đơn của fly là flew, quá khứ phân từ là flown. Hai dạng này không thay nhau được: flew làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn flown luôn đi sau have, has, had hoặc sau be trong câu bị động.

Flew hay flown, dùng cái nào?

Nhìn xem trước nó có trợ động từ không. Có have, has, had, was, were thì dùng flown. Không có gì đứng trước thì dùng flew. "We flew back" đúng, "We have flown that route" đúng, "We have flew that route" sai, "We flown back" sai.

Flied có phải một dạng của fly không?

Chỉ trong bóng chày, nơi người ta nói a batter flied out, và đó là cách dùng chuẩn của môn đó. Trong mọi ngữ cảnh khác, flied sai và dạng đúng là flew. Còn flyed thì không tồn tại ở đâu cả.

Flew và flu khác nhau thế nào?

Khác nhau hoàn toàn về nghĩa và giống nhau hoàn toàn về cách đọc. flew là quá khứ của fly, flu là bệnh cúm, và cả hai đều đọc /fluː/. Còn flue là ống khói, cũng cùng cách đọc. Chỉ có vị trí trong câu mới tách được chúng.

Fly và flee khác nhau chỗ nào?

fly là bay, có chuyện rời mặt đất. flee là bỏ chạy, chạy trốn khỏi nguy hiểm, và không liên quan gì tới bay. Quá khứ của fly là flew, quá khứ của flee là fled. "The birds flew away" và "The thieves fled" là hai câu khác hẳn nhau.

Nghe ra flew và flown trong câu nói nhanh mất bao lâu?

Phần quy tắc chỉ tốn của bạn một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo cụ thể nhất là chép vài đoạn rồi xem mình còn trượt chỗ nào. Làm bài kiểm tra trình độ nghe trước, rồi vài tuần sau làm lại để thấy khoảng cách.

Bảng dạng của fly đọc một lượt là xong, và đó là phần dễ nhất trang này. Phần còn lại, chuyện flew trùng khít với flu và chuyện flown lẫn vào cả một họ vần gồm blown, grown, thrown, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép trượt rồi nhìn thấy chỗ mình sai. Mở một tập ngắn, nghe chép chính tả một đoạn có flew hoặc flown, rồi quay lại bảng đầu bài xem nó đã khác chưa.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.