Quá khứ của wear: wore, worn và bốn từ nghe y hệt trong câu

The Wallaby18 phút đọc38 lượt xem
Quá khứ của wear: wore, worn và bốn từ nghe y hệt trong câu
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn phỏng vấn. Người nói hỏi một câu năm từ, bạn chép thành "What where you wearing that night", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "What were you wearing that night". Trong câu đó có hai từ phát âm gần trùng nhau và một từ thứ ba, wear, cũng nằm ngay trong cùng vùng âm. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của wear là wore, còn quá khứ phân từ của wear là worn. Dạng V-ing là wearing, ngôi thứ ba số ít là wears.

Phần khó của wear không nằm ở bảng chia. Thứ nhất, cả ba dạng của nó đều có một từ đồng âm chờ sẵn: wear đụng where, wore đụng war, worn đụng warn. Không một động từ thông dụng nào khác bị bao vây kín như vậy. Thứ hai, tiếng Việt dùng chung một chữ mặc cho cả trạng thái lẫn hành động, trong khi tiếng Anh tách wear ra khỏi put on, và tách cả hai ra khỏi get dressed.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của wear và ba động từ đi cùng khuôn với nó, khi nào wore khi nào worn, ranh giới giữa wore với put on mà sách hay bỏ qua, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là bốn từ đồng âm quanh wear vang lên thế nào trong câu thật.

Bảng dạng của wear và ba động từ cùng khuôn

Năm dạng cho gọn. Phiên âm theo giọng Mỹ, và ở động từ này giọng Anh lệch khá rõ nên có ghi kèm cả hai.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)wear/wer/ (Anh: /weə/)I wear glasses.
Ngôi thứ ba số ítwears/werz/She wears a helmet.
Quá khứ đơn (V2)wore/wɔːr/ (Anh: /wɔː/)He wore a suit.
Quá khứ phân từ (V3)worn/wɔːrn/ (Anh: /wɔːn/)I have worn it once.
Hiện tại phân từwearing/ˈwerɪŋ/She is wearing black.

wear không lạc loài chút nào. Nó nằm trong một nhóm bốn động từ khớp nhau đến từng chữ cái: tear với tore và torn, bear với bore và borne, swear với swore và sworn. Nguyên thể kết thúc bằng -ear, quá khứ đổi thành -ore, phân từ thêm một chữ n thành -orn. Nhớ được wear là bạn có luôn ba từ còn lại.

Điều đáng nói là nhóm này không bao trùm mọi động từ viết bằng -ear. hear thì đi đường khác hẳn, thành heard. fear thì chia theo quy tắc, thành feared. Mặt chữ giống nhau không bảo đảm cách chia giống nhau, và đây là chỗ mẹo ghi nhớ dựa trên chính tả hay làm người học trượt.

Nhìn rộng ra, worn thuộc về họ phân từ kết thúc bằng âm n, một họ rất đông trong tiếng Anh: break với broken, choose với chosen, ride với ridden, rise với risen, freeze với frozen. Khác biệt nhỏ là những từ kia thêm nguyên một âm tiết -en, còn worn chỉ thêm đúng một phụ âm n vào sau wore. Vì thế wore và worn chênh nhau rất ít khi nghe, và đó là gốc của phần lớn lỗi chép sai ở động từ này.

Ba động từ đáng đọc ngay cạnh wear. Quá khứ của break là broke và broken, cùng kiểu phân từ thêm âm n nhưng nguyên cả một âm tiết nên dễ nghe hơn hẳn. Quá khứ của ride là rode và ridden, một ca mà phân từ đổi cả nguyên âm chứ không chỉ thêm đuôi. Quá khứ của rise là rose và risen, và nó đáng xem vì rose lại trùng với một danh từ quen thuộc, đúng kiểu bẫy đồng âm mà wore gặp với war. Nếu bạn đang ôn lại từ gốc, bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì cạnh nhau để bạn thấy phân từ được dùng ở những đâu.

Wore dùng khi nào, worn dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: wore đứng một mình, worn không bao giờ đứng một mình. wore là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. worn là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc be đứng trước trong câu bị động và trong cách dùng như tính từ.

CâuĐúng hay saiVì sao
She wore a blue jacket to the interview.ĐúngQuá khứ đơn, wore tự làm động từ chính
She weared a blue jacket to the interview.Saiwear là bất quy tắc, không có dạng weared
I have worn it only once.ĐúngPhân từ đứng sau have
I have wore it only once.SaiSau have phải là phân từ worn
These shoes are worn out.Đúngworn đứng sau be, ở đây dùng như tính từ
Did you wore the new shoes?SaiSau did là nguyên thể wear

Chọn đúng dạng mới xong một nửa. Nửa còn lại là chọn đúng động từ, vì tiếng Việt dùng chung chữ mặc, chữ đeo, chữ mang cho những thứ mà tiếng Anh tách ra thành wear, put on, get dressed và carry. Bảy dòng dưới đây gom những chỗ người học lệch nhiều nhất.

CâuNghĩa thật
She wore a red dress all evening.Trạng thái kéo dài, cô ấy mặc bộ đó suốt buổi
She put on a red dress and left.Hành động mặc vào, xảy ra trong một khoảnh khắc
He got dressed in five minutes.Mặc quần áo nói chung, không nêu món nào
He wore glasses for ten years.Đeo kính là wear, người Việt hay dịch nhầm thành carry
She carried a small bag.Túi xách cầm tay thì dùng carry, không dùng wear
She wore her hair short that year.wear dùng được cho tóc, râu, nước hoa, cả nụ cười
The carpet in the hallway was worn.Ở đây worn nghĩa là sờn mòn, không phải đang được mặc

Hai dòng đầu là cặp đáng nhớ kỹ nhất. wear nói về trạng thái, put on nói về hành động chuyển từ chưa mặc sang đã mặc. Vì thế "I was putting on my coat when he called" là đang xỏ tay áo, còn "I was wearing my coat when he called" là áo đã ở trên người từ trước. Tiếng Việt gộp cả hai vào chữ mặc, nên người học hay dùng put on cho cả buổi tối và wear cho cả khoảnh khắc.

Dòng cuối mở ra một nghĩa thứ hai của worn mà bạn gặp rất nhiều trong đọc hiểu. Khi worn đứng sau be và không có ai mặc gì cả, nó mang nghĩa mòn, sờn, dùng đã lâu. "A worn leather bag" là chiếc túi da cũ mèm. "He looked worn" là trông anh ta phờ phạc. Cùng một chữ, và ngữ cảnh là thứ duy nhất tách hai nghĩa.

Còn khi nào chọn wore thay vì have worn? Khi câu có một mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, last night, at the wedding, in 2019. Có mốc là dùng wore. Không mốc, và bạn đang nói về kinh nghiệm tính tới bây giờ, kiểu đã mặc bao nhiêu lần rồi, thì dùng have worn.

Nghe wore và worn trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và với wear thì nó là toàn bộ vấn đề. Ba dạng của động từ này đều có một từ khác đứng sẵn ở cùng chỗ trong không gian âm thanh, và trong câu nói nhanh bạn không có manh mối nào ngoài vị trí ngữ pháp.

wear, where, we're và were rơi vào cùng một vùng âm. Với phần lớn người nói Mỹ, wear và where phát âm giống hệt nhau, cả hai đều là /wer/. we're rút xuống thành /wɪr/ và trong câu nhanh thành /wər/. were khi không mang trọng âm cũng thành /wər/. Bốn từ, hai chuỗi âm, và chúng thường xuất hiện trong cùng một câu.

wore và war đọc giống nhau trong giọng Mỹ. Cả hai đều là /wɔːr/. Câu "He wore a uniform" và một câu có chữ war không khác nhau ở chỗ động từ. Manh mối duy nhất là vị trí: sau chủ ngữ thì đó phải là động từ, mà war ở vai trò động từ thì cực hiếm.

worn và warn đọc giống nhau, và warm chỉ khác đúng phụ âm cuối. "You have been warned" và "It has been worn" có phần đuôi vang gần như y hệt. Thêm warm vào thì bạn có ba từ chỉ khác nhau ở chỗ lưỡi đặt đâu lúc kết thúc. Trong câu nhanh, phụ âm cuối là thứ mờ nhất, nên đây là chỗ chép sai rất dễ xảy ra.

wore và worn đều kết thúc bằng âm nối thẳng vào từ sau. "wore it" ra thành "wor-rit", một khối liền không có khoảng trắng. "wore out" thành "wor-raut". "worn out" thành "wor-naut". Người học tách chữ ra để nghe thì mất dấu, vì trong âm thanh ranh giới từ nằm lệch so với chữ viết.

was wearing và were wearing gần như không phân biệt được bằng tai. Cả was lẫn were khi không trọng âm đều rút về một âm rất mờ, và đuôi -ing của wearing thường rút thành -in. "She was wearing" ra thành "shi-wz-werin", "They were wearing" ra thành "they-wə-werin". Thứ duy nhất cho bạn biết số ít hay số nhiều là chủ ngữ, không phải trợ động từ.

have và has trước worn gần như tàng hình. "I have never worn it" trong lời nói thật là "I've never worn it", phần đã rút chỉ còn một tiếng /v/ dính vào chủ ngữ. "It has been worn" thành "its-bin-worn". Mất phần đó là bạn chép ra một câu thiếu trợ động từ, và tai bạn thì thấy hoàn toàn hợp lý.

Sáu dòng dưới lấy từ kiểu câu bạn gặp thật. Cột giữa là âm thanh nghe được, cột phải là bản chép sai hay gặp, và cột giữa không phải phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
What were you wearing that night?wot wə-yu werin that naitWhat where you wearing that night?
I wore it to the interview.ai wor-rit tu thi intəvyuI war it to the interview.
These shoes are worn out.thiz shuz ə wor-nautThese shoes are warned out.
You have been warned about this.yuv bin wornd əbaut thisYou have been worn about this.
She has never worn that coat.shiz nevə worn that koutShe has never wear that coat.
Where were you wearing it?wer wə-yu wer-rin itWear were you wearing it?

Đọc cột thứ ba sẽ thấy các lỗi gom về ba loại. Dòng một, hai, bốn và sáu là lỗi đồng âm thuần túy: tai bắt đúng chuỗi âm, tay chép ra từ quen mắt hơn. Dòng ba là lỗi phụ âm cuối, chỗ mờ nhất trong mọi câu nói nhanh. Dòng năm là lỗi phân từ, phần has bị rút nên bạn dựng lại câu bằng dạng nguyên thể. Điểm chung của cả bảng là không có dòng nào do nghe kém, tất cả đều do tiếng Anh có sẵn quá nhiều từ ở cùng một chỗ.

Minh họa bốn hình giống hệt nhau chồng lên nhau, tượng trưng cho wear, where, were và we're nghe trùng nhau
Bốn từ khác nghĩa nằm chung một chỗ trong không gian âm thanh.

Một buổi luyện trên WELE gói chuyện này thành ba bước. Bạn nghe một câu, chép theo tai, rồi phần chấm khoanh vào đúng từ sai. Khi từ bị gạch là were mà bạn chép where, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn nghe đúng, cái thiếu là phản xạ đọc vị trí ngữ pháp để chọn từ. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này biết cần nhìn vào đâu.

Thứ đọng lại là lần sửa chứ không phải lần đọc. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết wore và worn là hai dạng quá khứ của wear, nhưng lúc gặp chúng nằm giữa một câu có cả where và were thì phản xạ vẫn chưa có. Chép sai một lần rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần sau, tay bạn tự chọn đúng từ trước khi kịp suy nghĩ. Nên một trang ngữ pháp chỉ làm xong việc khi bạn mở audio lên.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm dính vào nhau chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và nuốt âm cho cả câu, không riêng wore. Còn muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có transcript để đối chiếu từng câu.

Cụm hay gặp với wore và worn

wear sinh ra ít cụm động từ hơn take hay go, nên bảng dưới trộn hai loại: những cụm động từ thật sự có sẵn với wear, và những kết hợp từ mà bạn gặp dày nhất trong câu nói. Tất cả viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
wear outDùng tới mức hỏng, hoặc làm ai đó kiệt sứcThe tyres wore out after one winter.
wear offNhạt dần rồi hết hẳnThe painkiller wore off after four hours.
wear downBào mòn dần, làm ai đó nhụt điTwo hours of questions wore him down.
wear awayMòn đi vì cọ xát lâu ngàyThe paint has worn away near the handle.
wear inĐi hoặc dùng cho mềm raI wore the boots in over a week.
wear thinCạn dần kiên nhẫnHis excuses wore thin very fast.
wore a uniformMặc đồng phụcShe wore a uniform for six years.
wore glassesĐeo kínhHe wore glasses from the age of ten.
wore make-upTrang điểmShe wore very little make-up that day.
wore perfumeDùng nước hoaHe never wore perfume to the office.
wore blackMặc đồ đenEveryone wore black to the ceremony.
wore a smileGiữ một nét mặt nào đóShe wore a tight smile all evening.
worn outSờn hỏng, hoặc kiệt sứcThe carpet was worn out in the hallway.

Hai dòng wear out và wear off hay bị dùng lẫn vì tiếng Việt đều dịch được thành hết. wear out là hỏng do dùng nhiều, chủ ngữ thường là đồ vật hoặc người. wear off là hiệu lực nhạt dần rồi biến mất, chủ ngữ thường là thuốc, sơn, cảm giác, sự phấn khích. Thuốc thì wore off, còn đôi giày thì wore out.

Dòng cuối bảng có hai nghĩa nằm chồng lên nhau, và ngữ cảnh quyết định. "The carpet was worn out" là tấm thảm mòn hết. "I was worn out" là tôi kiệt sức. Khi nghe, cả hai đều ra chuỗi "wor-naut", nên bạn phải dựa vào chủ ngữ, không dựa vào động từ.

Lỗi người Việt hay mắc với wear

weared. Đây là phản xạ thêm -ed vào mọi động từ, và nó rất khó bỏ. wear không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có wore và worn, không có weared, không có worned.

Did you wore. did mang sẵn nghĩa quá khứ, nên động từ theo sau nó trở lại dạng nguyên thể. "Did you wear the new shoes?" mới đúng. Nó hay bật ra ngay sau khi bạn vừa học thuộc wore.

I have wore, và worn đứng trơ một mình. Hai lỗi này là hai mặt của cùng một chuyện. "I have wore it once" sai vì sau have phải là worn. "She never worn that coat" sai vì worn không tự làm động từ chính được. Bạn vẫn sẽ nghe thấy dạng thứ nhất từ người bản xứ ở một số vùng, nhưng nghe thấy không có nghĩa là dùng được: trong bài thi và trong email công việc nó bị tính là sai.

Dùng wear khi phải dùng put on. "I wore my coat and went out" nghe như bạn mặc áo suốt cả câu chuyện, còn ý bạn muốn nói là mặc áo vào rồi đi. Câu đúng là "I put on my coat and went out". Cách kiểm tra nhanh: nếu câu đang kể một chuỗi hành động nối tiếp nhau thì gần như luôn là put on, còn nếu đang tả một người trông ra sao thì là wear.

Viết where thay cho wear, hoặc warn thay cho worn. Lỗi này xuất hiện gần như chỉ khi bạn viết theo những gì tai nghe, tức là đúng lúc bạn đang chép chính tả. Nó không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi nối âm với chữ. Cách chữa nhanh khi soát bài: nếu chỗ đó là động từ chính của câu và phía sau có một món quần áo, thì viết wear hoặc worn, không viết where hoặc warn.

Dùng wear cho đồ cầm tay. Tiếng Việt nói mang cho cả giày, kính lẫn túi xách, nên nhiều người viết "She wore a handbag". Tiếng Anh chia theo chuyện món đồ có nằm trên người hay không: giày, kính, mũ bảo hiểm, đồng hồ, nhẫn thì wear, còn túi xách cầm tay thì carry. Ba lô và túi đeo chéo nằm ở giữa, cả wear lẫn carry đều gặp, nhưng carry an toàn hơn.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền wear, wore, worn hoặc wearing. Trọn bộ xong rồi mới đối chiếu với đáp án bên dưới.

  1. She ______ a blue jacket to the interview yesterday.
  2. Have you ever ______ a helmet like this one?
  3. Did you ______ the new shoes to work this morning?
  4. These trainers are completely ______ out.
  5. The effect of the medicine ______ off after four hours.
  6. He is ______ the same shirt as me today.
  7. By the end of the trip my boots had ______ through.
  8. Uniforms were ______ by everyone in the factory.

Đáp án: 1. wore. 2. worn. 3. wear. 4. worn. 5. wore. 6. wearing. 7. worn. 8. worn.

Trong tám câu trên, câu 3 và câu 8 là hai câu đáng ngồi lại lâu hơn. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, đây là chỗ nhiều người điền wore vì cả câu đang nói về sáng nay. Câu 8 là câu bị động, were đứng trước nên chỗ trống phải là phân từ worn, nhiều người điền wore vì quen tay với quá khứ đơn. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng đúng sai ở phần trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của wear là gì?

Quá khứ đơn của wear là wore, quá khứ phân từ là worn. Hai dạng này không thay nhau được: wore làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn worn luôn đi sau have, has, had hoặc sau be.

Wore hay worn, dùng cái nào?

Cách phân biệt là nhìn xem phía trước có trợ động từ không. Có have, has, had, was, were thì dùng worn. Không có gì đứng trước thì dùng wore. "She wore it" đúng, "She has worn it" đúng, "She has wore it" sai, "She worn it" sai.

Wear và put on khác nhau chỗ nào?

wear là trạng thái, món đồ đã ở trên người và kéo dài một khoảng thời gian. put on là hành động mặc vào hoặc đeo vào, xảy ra trong một khoảnh khắc. "She was wearing a coat" là áo đã ở trên người, "She put on a coat" là cô ấy vừa mặc vào.

Weared có phải một dạng của wear không?

Không. wear là động từ bất quy tắc và không nhận đuôi -ed ở bất cứ dạng nào. Nó nằm cùng khuôn với tear, bear và swear, tất cả đều đổi thành -ore ở quá khứ và -orn ở phân từ.

Vì sao nghe wear hay nhầm với where và were?

Vì với phần lớn người nói Mỹ, wear và where phát âm giống hệt nhau, còn were khi không mang trọng âm thì rút về một âm rất mờ nằm ngay cạnh đó. Manh mối duy nhất là vị trí trong câu: chỗ nào cần một động từ chính thì đó là wear.

Nghe ra wore và worn trong câu nói nhanh mất bao lâu?

Phần luật thì một buổi là xong. Phần tai thì tùy chỗ bạn đang đứng, và cách đo cụ thể nhất là chép lại vài đoạn rồi xem còn lệch ở đâu. Bài kiểm tra trình độ nghe là cách nhanh nhất để có một mốc đối chiếu.

Bảng dạng của wear đọc một lượt là xong, và đó là phần dễ nhất trang này. Phần còn lại, chuyện wore trùng war và worn trùng warn, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn, nghe chép chính tả một đoạn có wore hoặc worn, rồi đọc lại bảng đầu bài xem còn thấy nó xa lạ nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.