Quá khứ của ride: rode và ridden, ba anh em ride, write, drive đi chung một đường

The Wallaby19 phút đọc1 lượt xem
Quá khứ của ride: rode và ridden, ba anh em ride, write, drive đi chung một đường
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện đi phượt. Người nói buông ra một câu, bạn chép lại thành "I've written that route twice", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ ở giữa. Câu thật là "I've ridden that route twice". Hai từ đó trong giọng Mỹ chỉ chênh nhau một chỗ nghẽn rất nhỏ ở giữa, và tai bạn chọn cái quen hơn. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của ride là rode, còn quá khứ phân từ của ride là ridden. Ngôi thứ ba số ít là rides, dạng V-ing là riding.

Cái khó của động từ này nằm ở hai chỗ, và cả hai đều là chuyện âm thanh. Thứ nhất, rode phát âm giống hệt road và rowed, ba từ viết khác nhau hoàn toàn mà vang ra đúng một khối /roʊd/. Thứ hai, ridden có một âm tiết cuối không chứa nguyên âm nào, chỉ là một tiếng /n/ tự đứng, và người học quen tách từng chữ thường không nghe thấy nó, rồi chép thành ride hoặc thành written.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của ride, bộ ba ride, write, drive đi cùng một đường biến đổi nên nhớ một cái là được cả ba, khi nào dùng rode khi nào dùng ridden, ranh giới giữa ride với drive và take mà tiếng Việt gộp vào chữ "đi", và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là rode với ridden vang lên thế nào khi câu chạy ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của ride, và bộ ba ride, write, drive

Năm dạng, gọn trong một bảng. Phiên âm trong bảng theo giọng Mỹ. Chỗ nào giọng Anh khác rõ đều có ghi thêm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)ride/raɪd/I ride to work.
Ngôi thứ ba số ítrides/raɪdz/She rides a scooter.
Quá khứ đơn (V2)rode/roʊd/ (Anh: /rəʊd/)We rode all day.
Quá khứ phân từ (V3)ridden/ˈrɪdn/ (Anh: /ˈrɪdən/)He has ridden it before.
Hiện tại phân từriding/ˈraɪdɪŋ/They are riding now.

Khác với những động từ bất quy tắc phải học thuộc từng cái một, ride nằm trong một nhóm rất đều. Nguyên âm đi theo đúng một đường: /aɪ/ ở V1, /oʊ/ ở V2, /ɪ/ ngắn ở V3 kèm đuôi -en. Nhớ được đường đó là bạn có luôn bốn năm động từ khác.

V1V2V3Nghĩa
rideroderiddenĐi xe, cưỡi
writewrotewrittenViết
drivedrovedrivenLái xe
riseroserisenTăng lên, mọc lên
stridestrodestriddenSải bước

Nhóm này là lớp động từ mạnh cổ nhất trong tiếng Anh, và cái làm nên nó không phải chữ cái mà là nguyên âm. Trong tiếng Anh cổ, thân từ có nguyên âm i dài, quá khứ đổi sang a dài, còn phân từ rút về i ngắn cộng đuôi -en. Về sau, i dài chuyển thành /aɪ/ và a dài chuyển thành /oʊ/ qua đợt biến đổi nguyên âm lớn của tiếng Anh, nên ngày nay bạn thấy ride với rode. Chữ i ngắn ở phân từ thì không bị đổi, đó là lý do ridden và written vẫn giữ nguyên âm nghe như chữ i trong sit.

Nhóm này không phải hoàn toàn kín. Vài thành viên đã rụng mất bước giữa: bite cho ra bit chứ không phải một dạng có /oʊ/, hide cho ra hid, light cho ra lit. Nhưng cột phân từ thì vẫn giữ đúng khuôn, bạn vẫn có bitten và hidden. Nói cách khác, nếu bạn nhớ được cột V3 của nhóm này thì bạn nhớ được phần bền nhất của nó.

Vì cả nhóm chia sẻ một khuôn, bài này nên đọc cạnh vài bài cùng họ. Quá khứ của drive là bạn đồng hành gần nhất, vì drove với rode chỉ khác nhau phụ âm đầu và hai từ hay bị dùng lẫn khi kể chuyện đi lại. Quá khứ của rise cùng khuôn nhưng còn thêm một bẫy nữa là cặp rise với raise. Còn quá khứ của break cũng có phân từ đuôi -en nhưng nguyên âm đi đường khác hẳn, đọc để thấy khuôn nào là khuôn nào. Nếu bạn đang ôn lại toàn hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và động từ vào đúng chỗ của chúng.

Rode dùng khi nào, ridden dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: rode đứng một mình, ridden không bao giờ đứng một mình. rode là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính. ridden là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc be đứng trước trong câu bị động.

CâuĐúng hay saiVì sao
We rode along the coast last summer.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
She has ridden that trail many times.Đúngridden đi sau has
She ridden that trail many times.Sairidden thiếu trợ động từ
He has rode a horse before.SaiSau has phải là phân từ ridden
The bike had been ridden hard.ĐúngBị động, ridden đi sau been
Did you rode to work today?SaiSau did là nguyên thể ride

Phần gây rối thật sự không phải rode với ridden, mà là chọn ride hay drive hay take. Tiếng Việt dùng chung một chữ "đi" cho mọi phương tiện, còn tiếng Anh chia theo tư thế và theo vai của bạn. Bạn ngồi dạng chân trên một cái gì đó thì dùng ride. Bạn cầm vô lăng một chiếc bốn bánh thì dùng drive. Bạn chỉ nói về việc chọn phương tiện thì dùng take.

CâuNghĩa thật
I rode my motorbike to the office.Bạn tự cầm lái một chiếc xe máy
I drove to the office.Bạn tự cầm vô lăng một chiếc ô tô
I rode in a taxi.Bạn ngồi trong taxi, tài xế là người khác
I took a taxi.Bạn chọn taxi làm phương tiện, câu này trung tính nhất
She rode the bus for an hour.Cách nói phổ biến ở Mỹ, nghĩa là đi xe buýt suốt một tiếng
We flew to Da Nang.Máy bay không dùng ride, dùng fly hoặc take a flight

Có một cặp nữa hay bị trộn vào đây là ride với rid. Hai từ này không họ hàng gì nhau. rid nghĩa là tống khứ, và nó chia rid, rid, rid, không đổi dạng. Câu "I got rid of the old phone" nghĩa là tôi thanh lý cái điện thoại cũ, hoàn toàn không liên quan tới việc đi lại. Người học viết "I rode of the old phone" là đang trộn hai động từ khác nhau chỉ vì mặt chữ gần giống.

Còn khi nào chọn rode thay vì have ridden? Khi câu có một mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, last summer, in 2019, two hours ago. Có mốc là dùng rode. Không mốc, và bạn đang nói về kinh nghiệm tính tới hiện tại, thì dùng have ridden. "I rode a horse in Da Lat last year" kể một chuyến đi. "I have ridden a horse before" nói rằng bạn từng có kinh nghiệm đó.

Nghe rode và ridden trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng hay không. Trên giấy, rode và ridden là hai từ rất khác nhau. Trong âm thanh, mỗi từ lại đụng vào một từ khác quen hơn với bạn, và tai luôn chọn cái quen.

rode, road và rowed phát âm giống hệt nhau. Cả ba đều là /roʊd/, không chênh nhau một phần nghìn giây nào. Câu "We rode down the road" có đúng một âm lặp hai lần, và chỉ vị trí trong câu mới cho bạn biết cái nào là động từ. Đây là loại đồng âm mà nghe kỹ hơn cũng không giải quyết được, phải đọc ngữ pháp của câu.

rode đứng trước phụ âm thì mất âm /d/. "rode back" vang ra thành "ro-back", "rode past" thành "ro-past", "rode down" thành "ro-down". Khi âm /d/ rơi mất, cái còn lại là /roʊ/, và /roʊ/ thì trùng với rất nhiều thứ khác.

rode đứng trước nguyên âm thì âm /d/ thành một cú chạm lưỡi. "rode along" ra một khối liền gần như "ro-dalong", "rode out" thành "ro-dout", "rode it" thành "ro-dit". Người học tách chữ ra thì mất dấu, vì trong âm thanh không có khoảng trắng giữa hai từ.

rode và wrote chỉ khác nhau ở âm cuối, và âm cuối đó hay biến mất. /roʊd/ với /roʊt/. Đứng trước một phụ âm thì cả hai đều rụng mất phần cuối, thành đúng một khối. "He rode back the next morning" và "He wrote back the next morning" đều là câu bình thường, đều hợp lý về nghĩa, và trong lời nói nhanh chúng gần như không phân biệt được nếu bạn không nghe phần còn lại của đoạn.

ridden có một âm tiết cuối không chứa nguyên âm. Phần -en không đọc thành "ần", nó chỉ là một tiếng /n/ tự làm âm tiết, phát ra bằng cách hạ lưỡi cho hơi thoát qua mũi. Người học chờ nghe hai âm tiết đầy đủ thường không nghe thấy gì ở đó rồi chép thành ride.

ridden và written gần như chồng lên nhau trong giọng Mỹ. Trong written, âm /t/ bị thay bằng một cú chặn thanh môn, thành "ri'n". Trong ridden, âm /d/ rất nhẹ và đi thẳng vào tiếng /n/. Kết quả là hai từ chỉ còn khác nhau ở một chỗ nghẽn nhỏ giữa chừng, và với tai chưa quen thì khoảng cách đó gần bằng không.

have và has trước ridden gần như tàng hình. "I have ridden" trong lời nói thật là "I've ridden", và phần 've chỉ là một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là chép ra "I ridden", một câu sai ngữ pháp mà tai bạn thì thấy hoàn toàn hợp lý.

Những câu dạng này sẽ xuất hiện khi bạn luyện nghe; bảng ghi cả âm thực tế lẫn lỗi chép hay gặp. Cột giữa mô phỏng âm thực tế vang ra, không theo ký hiệu phiên âm.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
He rode back the next morning.hi ro-back the next morningHe wrote back the next morning.
We rode along the river path.wi ro-dalong the river pathWe rolled along the river path.
I've ridden that route twice.aiv ri-n that route twiceI've written that route twice.
Have you ever ridden a horse?hav yu ever ri-n a horseHave you ever ride a horse?
She rode the bus every morning.shi roud the bus every morningShe road the bus every morning.
They rode out the storm at home.they ro-dout the storm at homeThey rode about the storm at home.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy bốn loại lỗi khác nhau, không phải một. Dòng một và dòng hai là lỗi phụ âm cuối bị nuốt, tai bắt được /roʊ/ rồi tự điền nốt phần đuôi bằng một từ quen hơn. Dòng ba và dòng bốn là lỗi âm tiết không nguyên âm, phần -en của ridden không tồn tại trong tai người học nên nó bị bỏ hoặc bị đổi sang written. Dòng năm là lỗi đồng âm thuần túy, tai hoàn toàn đúng nhưng tay chọn nhầm chính tả. Dòng sáu là lỗi ranh giới từ, chỗ /d/ nối vào out bị hiểu thành một từ khác.

Minh họa hai dải sóng âm gần như giống hệt nhau, chỉ khác một chỗ khuyết rất nhỏ ở giữa
ridden và written chỉ khác nhau ở một chỗ nghẽn giữa từ, và tai chưa quen thì gần như không thấy.

Chuỗi này diễn ra thành từng bước cụ thể trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn nghe một câu, chép lại đúng những gì tai bắt được, rồi phần chấm chỉ thẳng vào từ bạn chép sai. Khi từ bị gạch là rode mà bạn chép wrote, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt đúng nguyên âm nhưng bỏ mất tính hữu thanh của phụ âm cuối. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này đã biết cần chú ý vào đâu.

Cái đọng lại không nằm ở lần nghe, mà ở lần sửa. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của ride là rode, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép nhầm ridden thành written một lần rồi nghe lại đúng chỗ đó thì lần sau, khi gặp một tiếng /n/ đứng cuối sau một chỗ nghẽn, tai bạn đã có sẵn một cái mốc để so.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng ride. Câu thật thì lấy từ thư viện podcast, mỗi bài có transcript cho bước đối chiếu.

Cụm hay gặp với rode và ridden

ride chỉ có ba phrasal verb thật sự là ride out, ride on và ride up, còn lại phần lớn là collocation, tức là những cụm cố định mà ride đi kèm một danh từ hoặc một giới từ. Mười ba dòng dưới trộn cả hai loại, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
ride a bike, ride a motorbikeĐi xe đạp, đi xe máyShe rode her bike to class every day.
ride a horseCưỡi ngựaI had never ridden a horse before that trip.
ride the bus, ride the subwayĐi xe buýt, đi tàu điện ngầmHe rode the subway for forty minutes.
ride a waveLướt một con sóng, hoặc cưỡi một đợt thuận lợiThe startup rode a wave of cheap credit.
ride outTrụ được qua một giai đoạn xấuThey rode out the recession without layoffs.
ride onPhụ thuộc vào, đặt cược vàoA lot was riding on that presentation.
ride upQuần áo bị dồn lên, xô lênMy sleeve had ridden up past my elbow.
give someone a rideCho ai đi nhờ xeHe gave me a ride to the airport.
go for a rideĐi dạo một vòng bằng xeWe went for a ride after dinner.
ride shotgunNgồi ghế trước cạnh tài xếShe rode shotgun the whole way.
along for the rideĐi theo cho vui, không góp phần chínhI was just along for the ride.
hitch a rideXin đi nhờ xe dọc đườngThey hitched a ride into town.
a rough rideMột chặng khó khăn, bị chất vấn nặngThe proposal had a rough ride in committee.

Có một chi tiết đáng để ý ở dòng ride out và dòng ride on. Cả hai đều dùng ride theo nghĩa bóng, và đây là chỗ người học hay bỏ qua vì tra từ điển thì ride chỉ hiện ra nghĩa đi lại. "They rode out the recession" không có chiếc xe nào, nó nghĩa là họ ngồi yên chịu trận cho tới khi đợt xấu đi qua. "A lot was riding on that presentation" cũng không có chiếc xe nào, nó nghĩa là rất nhiều thứ đặt cược vào buổi thuyết trình đó.

Một chi tiết nữa nằm ở ride the bus. Nhiều sách dạy tiếng Anh cho người Việt chỉ dạy take the bus, và take the bus đúng ở mọi giọng. Nhưng trong hội thoại Mỹ, ride the bus và ride the subway xuất hiện rất dày, đặc biệt khi người nói muốn nhấn vào trải nghiệm ngồi trên xe chứ không phải việc chọn phương tiện. Nghe hụt chỗ này thì bạn nghe được câu nhưng hiểu nó nhạt hơn một bậc so với ý người nói.

Lỗi người Việt hay mắc với ride

rided và roded. Lỗi này đến từ phản xạ thêm -ed vào bất kỳ động từ nào. ride không bao giờ chia theo quy tắc, và rode cũng không cần thêm gì nữa. Chỉ có rode và ridden, không có rided, không có roded, không có riddened.

Did you rode, didn't rode. Vì did đã đánh dấu quá khứ, và một câu chỉ cần một dấu như vậy, động từ đứng sau giữ nguyên thể. "Did you ride to work today?" và "I didn't ride yesterday" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của ride là rode.

I have rode. Câu này sai chuẩn, và điều đáng nói là bạn vẫn sẽ nghe thấy nó từ người bản xứ trong hội thoại đời thường, giống hệt kiểu "I have went". Nghe thấy ngoài đời không đủ để nó thành câu dùng được. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, "I have rode" bị tính là sai. Chọn "I rode" nếu có mốc thời gian, hoặc "I have ridden" nếu đang nói về kinh nghiệm.

Viết rode thành road. Đây là lỗi chính tả sinh ra từ tai chứ không phải từ trí nhớ ngữ pháp, vì hai từ phát âm y hệt nhau. Cách kiểm tra rất nhanh: nếu chỗ đó là hành động thì viết rode, nếu chỗ đó là một thứ bạn có thể đứng lên trên thì viết road. Câu "We rode down the road" là một bài kiểm tra nhỏ cho chính bạn.

Dùng ride cho ô tô. Tiếng Việt nói "đi xe" cho tất cả, nên "I rode a car" xuất hiện rất nhiều. Nếu bạn cầm vô lăng thì phải là "I drove a car". Nếu bạn ngồi trong xe do người khác lái thì là "I rode in a car", có chữ in. Câu không có chữ in mang nghĩa bạn ngồi dạng chân lên nóc xe, và đó không phải điều bạn định nói.

Trộn ride với rid. Hai động từ này không liên quan gì nhau, nhưng mặt chữ gần giống nên người học hay kéo nhầm. rid nghĩa là tống khứ và có ba dạng đều là rid, luôn đi trong cụm get rid of. "I got rid of the old bike" mới đúng, "I rode of the old bike" là một câu không tồn tại.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền ride, rode, ridden hoặc riding. Làm hết rồi mới nhìn đáp án phía dưới.

  1. Last summer we ______ from Hue to Hoi An in two days.
  2. Have you ever ______ a horse?
  3. Did you ______ your bike to school this morning?
  4. By the time I got there, she had already ______ home.
  5. He was ______ shotgun and reading the map.
  6. That trail has been ______ by thousands of people.
  7. I ______ in the back because I get carsick up front.
  8. A lot was ______ on that one interview.

Đáp án: 1. rode. 2. ridden. 3. ride. 4. ridden. 5. riding. 6. ridden. 7. rode. 8. riding.

Câu 3 và câu 6 là hai câu đáng dừng lại. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về sáng nay. Câu 6 là câu bị động: sau been thì phải là phân từ ridden, và đây cũng là dạng bạn nghe thấy ít nhất nên dễ quên nhất. Nếu bạn sai hai câu này thì phần Rode dùng khi nào đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của ride là gì?

Quá khứ đơn của ride là rode, quá khứ phân từ là ridden. Hai dạng này không thay nhau được: rode làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn ridden luôn đi sau have, has, had hoặc be.

Rode hay ridden, dùng cái nào?

Xem phía trước nó có trợ động từ hay không. Có have, has, had, hoặc có be trong câu bị động thì dùng ridden. Không có gì đứng trước thì dùng rode. "I rode there" đúng, "I have ridden there" đúng, "I have rode there" sai, "I ridden there" sai.

Ride, drive hay take, khi nào dùng cái nào?

Bạn ngồi dạng chân trên xe đạp, xe máy, ngựa thì dùng ride. Bạn cầm vô lăng một chiếc ô tô thì dùng drive. Bạn chỉ muốn nói mình chọn phương tiện nào thì dùng take, ví dụ take a taxi hoặc take the bus. Muốn nói bạn ngồi trong xe người khác lái thì thêm giới từ: ride in a car.

Vì sao rode và road nghe giống hệt nhau?

Vì chúng đúng là giống hệt nhau, cả hai đều là /roʊd/, và rowed cũng vậy. Đây là ba từ đồng âm khác nghĩa, nghe kỹ hơn cũng không tách được. Cách duy nhất là đọc vị trí của từ trong câu: chỗ cần một động từ thì đó là rode.

Ridden với written khác nhau chỗ nào khi nghe?

Khác ở đúng một chỗ nghẽn giữa từ. Trong written, âm /t/ bị thay bằng một cú chặn thanh môn. Trong ridden, âm /d/ nhẹ rồi đi thẳng vào tiếng /n/. Khoảng cách đó rất mỏng, nên cách sửa không phải học lại luật mà là nghe lại đúng cặp đó nhiều lần cho tới khi tai tách được.

Học rode và ridden bao lâu thì nghe ra được trong câu nói nhanh?

Phần luật thì bạn nắm trong một buổi. Tai thì khác, nó tùy nền nghe sẵn có, và muốn đo thì chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem còn hụt ở đâu. Trước khi bắt tay vào luyện, kiểm tra trình độ nghe một lần, vì về sau bạn sẽ cần mốc đó.

Bảng dạng của ride bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện rode trùng âm với road và chuyện ridden chỉ chênh written một chỗ nghẽn, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có rode hoặc ridden, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.